Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A1, GVCN: NGUYỄN THỊ THU HẰNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Minh Anh |
25/06/2004 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
|
|
| 2 |
Nguyễn Lê Phương Anh |
03/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 3 |
Ngô Tuấn Anh |
26/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Trần Tuấn Anh |
27/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Nguyễn Hoài Bảo Châu |
14/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 6 |
Phạm Quý Thùy Dương |
29/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Nguyễn Văn Trường Giang |
08/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 8 |
Đỗ Thị Thanh Hà |
21/10/2004 |
x |
Kinh |
Đồng Tháp |
|
|
| 9 |
Huỳnh Phi Hào |
15/05/2004 |
|
Kinh |
An Giang |
|
|
| 10 |
Đoàn Minh Hiếu |
11/09/2004 |
|
Kinh |
Kiên Giang |
|
|
| 11 |
Phạm Hữu Hoàng |
31/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Vũ Mai Nhật Huy |
29/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Võ Quang Huy |
01/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Trần Phạm Quốc Hưng |
05/06/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Lâm Huệ Khanh |
07/04/2004 |
x |
Kinh |
An Giang |
|
|
| 16 |
Trần Anh Khoa |
15/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 17 |
Nguyễn Hoàng Khôi |
14/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Hà Tuấn Kiệt |
23/05/2004 |
|
Kinh |
Quãng Ngãi |
|
|
| 19 |
Trương Nguyễn Quang Minh |
25/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Huỳnh Công Nghĩa |
20/01/2004 |
|
Kinh |
Trà Vinh |
|
|
| 21 |
Lê Kim Ngọc |
04/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Huỳnh Thị Minh Ngọc |
20/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Phạm Hoàng Tuyết Ngọc |
18/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 24 |
Lê Hoài Bảo Nhi |
19/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 25 |
Nguyễn Tấn Phát |
29/09/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 26 |
Lê Khả Phú |
12/09/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 27 |
Phạm Mai Phương |
06/04/2004 |
x |
Kinh |
Đồng Nai |
|
|
| 28 |
Hồ Tôn Quân |
18/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Đới Quang Sang |
28/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Lê Thị Minh Tài |
28/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 31 |
Hồ Đắc Trường Thành |
08/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 32 |
Phan Phụng Thiệp |
07/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Lê Nguyễn Hoàng Thông |
31/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 34 |
Lê Thị Hoài Thương |
07/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Nguyễn Ngọc Đoan Trang |
05/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Nguyễn Minh Trí |
30/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Nguyễn Ngọc Khánh Uyên |
08/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 38 |
Nguyễn Xuân Thúy Uyên |
20/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Phạm Thị Tú Uyên |
02/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Lê Ngọc Thanh Vân |
11/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Nguyễn Hoàng Thảo Vy |
19/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 42 |
Nguyễn Mai Thùy Vy |
30/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 43 |
Lê Thị Tường Vy |
11/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A2, GVCN: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Phạm Lê Hồng Anh |
23/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 2 |
Nguyễn Phương Anh |
11/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 3 |
Nguyễn Minh Chiến |
17/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Nguyễn Phúc Quang Chương |
22/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Nguyễn Chí Công |
21/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 6 |
Trần Nguyễn Quang Danh |
18/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Lê Hoàng Gia Đại |
25/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 8 |
Trần Gia Đạt |
24/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 9 |
Nguyễn Quang Hải |
15/08/2004 |
|
Kinh |
Phú Thọ |
|
|
| 10 |
Đinh Phan Đông Hiệp |
06/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Võ Hải Hiệp |
20/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Lê Ngọc Như Huỳnh |
09/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Đỗ Minh Hưng |
22/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Đồng Châu Anh Khoa |
02/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Đỗ Trần Đăng Khoa |
24/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 16 |
Nguyễn Hoàng Lộc |
02/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 17 |
Trần Xuân Lộc |
06/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Ngũ Võ Nhật Minh |
10/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
La Kim Ngân |
14/02/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Tăng Kim Ngọc |
09/11/2004 |
x |
Kinh |
Tây Ninh |
|
|
| 21 |
Trần Bùi Như Ngọc |
15/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Tô Thành Nhân |
20/09/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Nguyễn Dương Hồng Nhung |
08/08/2004 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
|
|
| 24 |
Nguyễn Thị Quỳnh Như |
12/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 25 |
Nguyễn Ngọc Như Quỳnh |
13/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 26 |
Trần Ngọc Phương Quỳnh |
23/04/2004 |
x |
Kinh |
Vũng Tàu |
|
|
| 27 |
Trần Thu Quỳnh |
19/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 28 |
Lý Ngọc Băng Tâm |
23/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Lê Nguyễn Thanh Tân |
23/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Trầm Binh Thái |
31/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 31 |
Lý Hồng Thái |
18/01/2004 |
|
Hoa |
Long An |
|
|
| 32 |
Nguyễn Hòa Loan Thanh |
24/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Lê Bích Ngọc Thanh |
24/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 34 |
Nguyễn Nhã Thanh |
07/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Nguyễn Trần Trí Thuận |
10/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Hứa Thủy Trang |
10/09/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Nguyễn Thị Bích Trâm |
30/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 38 |
Bùi Ngọc Mỹ Trân |
17/09/2004 |
x |
Kinh |
Kiên Giang |
|
|
| 39 |
Nguyễn Huỳnh Anh Tuấn |
23/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Trần Lợi Vỹ |
12/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Phạm Thị Hải Yến |
09/12/2004 |
x |
Kinh |
An Giang |
|
|
| 42 |
Nguyễn Hoàng Yến |
09/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 43 |
Lưu Thị Kim Yến |
19/03/2004 |
x |
Kinh |
Cần Thơ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A3, GVCN: NGUYỄN THỤY YẾN TUYẾT |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Phạm Hoàng Anh |
13/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 2 |
Dương Thị Hồng Anh |
24/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 3 |
Lý Thuý Anh |
05/11/2004 |
x |
Kinh |
Khánh Hòa |
|
|
| 4 |
Nguyễn Phước Bảo |
08/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Dương Nhật Bình |
07/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 6 |
Hồ Thị Minh Châu |
17/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Đặng Minh Chương |
26/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 8 |
Trần Quang Cường |
19/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 9 |
Vũ Hoàng Đức |
31/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 10 |
Nguyễn Thị Thanh Giàu |
18/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Nguyễn Ngọc Hà |
07/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Tăng Gia Hân |
29/07/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Nguyễn Chí Hiếu |
23/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Phạm Quốc Huy |
02/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Nguyễn Văn Huy |
05/04/2003 |
|
Kinh |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
|
|
| 16 |
Nguyễn Khánh Hưng |
27/06/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 17 |
Phạm Đăng Khoa |
23/07/2004 |
|
Kinh |
Đồng Tháp |
|
|
| 18 |
Hoàng Trọng Lâm |
24/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
Nguyễn Ngọc Bảo Long |
29/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Phạm Thành Long |
10/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 21 |
Hoàng Thanh Mai |
05/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Lã Phúc Minh |
24/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Đinh Thị Diễm My |
03/07/2004 |
x |
Kinh |
Đà lạt |
|
|
| 24 |
Văn Thị Kim Ngân |
27/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 25 |
Võ Lê Phương Nghi |
15/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 26 |
Mai Nguyễn Minh Ngọc |
09/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 27 |
Danh Tuyên Nhật |
27/12/2004 |
|
Kinh |
Long An |
|
|
| 28 |
Nguyễn Hoàng Phương Nhi |
29/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Nguyễn Thị Hoàng Oanh |
07/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Nguyễn Quý Minh Phát |
13/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 31 |
Đoàn Chấn Phong |
15/06/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 32 |
Nguyễn Hoàng Phong |
06/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Nguyễn Việt Thái Phong |
22/06/2004 |
|
Kinh |
Hà Nội |
|
|
| 34 |
Võ Hiệp Phương |
06/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Từ Mỹ Phượng |
25/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Nguyễn Thị Trúc Quỳnh |
20/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Ngô Hoàng Sang |
06/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 38 |
Nguyễn Hồng Châu Thảo |
12/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Lê Thị Thanh Thảo |
30/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Dương Anh Thư |
10/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Nguyễn Phạm Minh Thư |
07/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 42 |
Nguyễn Thanh Tiến |
26/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 43 |
Nguyễn Mỹ Uyên |
02/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 44 |
Phan Thị Hải Vân |
15/09/2004 |
x |
Kinh |
Nam Định |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A4, GVCN: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Trần Quốc Bảo |
06/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 2 |
Trần Thiên Bảo |
25/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 3 |
Lê Phan Bảo Châu |
15/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Trần Huỳnh Kim Chi |
04/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Đặng Việt Cường |
21/10/2004 |
|
Kinh |
Thái Bình |
|
|
| 6 |
Nguyễn Lương Thúy Diễm |
24/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Trần Võ Thùy Dương |
14/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 8 |
Lê Tấn Đại |
27/09/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 9 |
Lý Nguyễn Tấn Đạt |
10/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 10 |
Nguyễn Thị Thanh Hà |
16/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Đào Ngọc Hân |
09/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Huỳnh Hoàng Huy |
15/09/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Lê Anh Kiệt |
18/05/2004 |
|
Kinh |
Bến tre |
|
|
| 14 |
Mã Quốc Kiệt |
18/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Nguyễn Ngọc Bảo Long |
11/04/2004 |
|
Kinh |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
|
|
| 16 |
Phạm Minh Mẫn |
30/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 17 |
Vương Trung Nghĩa |
26/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Nguyễn Huỳnh Ngọc |
21/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
Nguyễn Hồng Nhung |
13/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Lâm Huỳnh Như |
10/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 21 |
Lê Quỳnh Như |
10/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Nguyễn Thụy Quỳnh Như |
07/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Bùi Thùy Tâm Như |
24/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 24 |
Đoàn Minh Phú |
04/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 25 |
Nguyễn Hoàng Anh Phúc |
13/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 26 |
Lê Kim Phụng |
02/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 27 |
Hoàng Lê TấN PhướC |
29/02/2004 |
|
Kinh |
Thanh Hóa |
|
|
| 28 |
Nguyễn Phương Quang |
20/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Giáp Văn Minh Sang |
22/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Tạ Quốc Tâm |
27/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 31 |
Nguyễn Đan Thanh |
10/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 32 |
Đỗ Ngọc Thanh Thảo |
03/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Nguyễn Quang Thắng |
30/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 34 |
Nguyễn Cao Thuận Thiên |
01/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Nguyễn Ngọc Thiện |
22/06/2004 |
|
Kinh |
Cần Thơ |
|
|
| 36 |
ĐặNg NgọC ThuậN |
20/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Đặng Minh Thư |
26/07/2004 |
x |
Kinh |
Đà lạt |
|
|
| 38 |
Nguyễn Trí Tín |
31/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Lê Hoàng Phương Trang |
03/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Nguyễn Đường Phương Tú |
12/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Chu Thành Tuyên |
17/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 42 |
Nguyễn Ngọc Tường Vi |
10/06/2004 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
|
|
| 43 |
Nguyễn Anh Vy |
19/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 44 |
Phạm Thị Hải Yến |
10/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A5, GVCN: NGUYỄN NGỌC LAN ANH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Lợi Túc Anh |
09/02/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 2 |
Đoàn Thanh Bình |
21/09/2004 |
|
Kinh |
Bến tre |
|
|
| 3 |
Nguyễn Anh Duy |
14/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Phạm Hoàng Thái Dương |
23/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Trương Nhật Đông |
02/09/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 6 |
Nguyễn Minh Đức |
15/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Lê Hương Giang |
28/04/2004 |
x |
Kinh |
Hải Phòng |
|
|
| 8 |
Huỳnh Nguyễn Hoàng Giáp |
19/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 9 |
Nguyễn Quốc Hàn |
09/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 10 |
Tiêu Trí Hào |
02/11/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Nguyễn Vũ Lê Hân |
28/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Nguyễn Thị Kim Huệ |
13/12/2004 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
|
|
| 13 |
Trần Như Huyền |
07/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Từ Ngọc Khiêm |
19/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Lưu Vũ Anh Khoa |
05/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 16 |
Lê Thanh Kiệt |
19/11/2004 |
|
Kinh |
Bến tre |
|
|
| 17 |
Ngô Tuấn Kiệt |
18/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Trần Thu Linh |
21/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
Nguyễn Hoàng Tú Linh |
12/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Lê Văn Linh |
11/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 21 |
Đặng Võ Hoàng Long |
01/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Nguyễn Huỳnh Lợi |
09/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Huỳnh Hoa Luân |
10/02/2004 |
|
Kinh |
Bình Định |
|
|
| 24 |
Liễu Dương Tuyết Nghi |
22/11/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 25 |
Đàm Kim Nguyên |
11/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 26 |
Đặng Lê Như Nguyệt |
02/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 27 |
Nguyễn Hoàng Oanh |
28/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 28 |
Lê Nguyễn Nam Phương |
22/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Nguyễn Phước Đan Thanh |
20/04/2004 |
x |
Kinh |
Huế |
|
|
| 30 |
Nguyễn Duy Thành |
15/06/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 31 |
Võ Ngọc Anh Thư |
07/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 32 |
Mai Lê Hoàng Thư |
20/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Nguyễn Mạnh Tiến |
01/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 34 |
Trần Quốc Tiến |
02/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Huỳnh Thành Tiến |
17/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Trà Ngọc Bảo Trân |
02/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Đinh Hữu Trí |
28/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 38 |
Nguyễn Huy Trường |
02/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Võ Quang Tú |
06/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Mai Thanh Tuyền |
11/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Nguyễn Quang Vinh |
09/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 42 |
Trần Thụy Khánh Vy |
12/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 43 |
Phạm Châu Nhật Vy |
05/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 44 |
Nguyễn Thanh Yến Vy |
09/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A6, GVCN: VÕ THỊ HOÀI HÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Lâm Nguyễn Phi Anh |
31/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 2 |
Nguyễn Gia Bảo |
08/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 3 |
Nguyễn Quốc Bảo |
08/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Nguyễn Phát Đạt |
02/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Phạm Minh Hiền |
01/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 6 |
Phan Ngọc Hiệp |
22/01/2004 |
|
Kinh |
Long An |
|
|
| 7 |
Bùi Gia Huy |
26/07/2004 |
|
Kinh |
Long An |
|
|
| 8 |
Nguyễn Ngọc Phương Khanh |
14/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 9 |
Trần Quang Kiệt |
06/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 10 |
Lý Tuấn Lương |
23/12/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Nguyễn Xuân Mai |
04/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Phan Lê Minh |
14/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Huỳnh Ngọc Phương Minh |
04/05/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Lê Hoàng Nam |
10/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
17/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 16 |
Giang Minh Ngân |
01/10/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 17 |
Vương Uyên Nghi |
07/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Lê Chí Nguyên |
14/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
Nguyễn Thị Thanh Nguyên |
27/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Dương Ngọc Thảo Nguyên |
13/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 21 |
Nguyễn Trần Thành Nhân |
22/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Lê Trần Minh Quân |
02/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Trần Nguyễn Bích Quyên |
27/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 24 |
Trần Thị Như Quỳnh |
20/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 25 |
Nguyễn Đức Sơn |
17/10/2004 |
|
Kinh |
Hà Nội |
|
|
| 26 |
Lê Phương Tài |
28/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 27 |
Võ Thành Tài |
05/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 28 |
Nguyễn Trung Thành |
09/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Lê Nguyễn Thanh Thảo |
11/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Trần Lê Kim Thoa |
05/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 31 |
Nguyễn Trịnh Phụng Tiên |
20/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 32 |
Nguyễn Công Toại |
04/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Nguyễn Hương Trà |
29/01/2004 |
x |
Kinh |
Nghệ An |
|
|
| 34 |
Trần Ngọc Huyền Trang |
13/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Nguyễn Huỳnh Bảo Trân |
03/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Nguyễn Đức Trung |
23/09/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Nguyễn Hồ Quốc Trung |
24/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 38 |
Ngô Khả Tú |
14/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Tô Thanh TuấN |
22/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Võ Vũ Uyên Tuyến |
27/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Phan Thụy Duy Uyên |
30/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 42 |
Nguyễn Trúc Lâm Viên |
31/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 43 |
Trần Ngọc Tường Vy |
30/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 44 |
Huỳnh Ngọc Yến Vy |
04/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A7, GVCN: LÊ VĂN QUANG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Phùng Thị Phương Anh |
06/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 2 |
Quách Hải Âu |
23/11/2004 |
x |
Kinh |
Sóc Trăng |
|
|
| 3 |
Đinh Bảo Di |
11/09/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Nguyễn Quốc Dương |
15/05/2004 |
|
Kinh |
Hải Dương |
|
|
| 5 |
Trần Minh Đạt |
30/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 6 |
Nguyễn Phát Đạt |
04/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Huỳnh Quốc Đạt |
29/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 8 |
Phan Chính Đức |
30/12/2004 |
|
Kinh |
Đồng Tháp |
|
|
| 9 |
Lâm Hồ Anh Hào |
17/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 10 |
Nguyễn Hoàng Gia Hân |
04/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Nguyễn Thị Ngọc Huyền |
30/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Lê Quốc Hưng |
30/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Trần Châu Anh KiệT |
10/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Nguyễn Hoàng Ánh Linh |
07/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Nguyễn Ngọc Thục Mỹ |
22/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 16 |
Bùi Lê Kim Ngân |
08/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 17 |
Phùng Xuân Nghi |
09/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Nguyễn Quốc Diễm Ngọc |
29/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
Lê Thị Thảo Ngọc |
08/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Phạm Thế Ngọc |
15/06/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 21 |
Võ Thành Nguyên |
24/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Hồ Từ Nguyên |
19/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Diệp Trương Khánh Nhi |
15/08/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 24 |
Lê Hồng Nho |
05/01/2004 |
|
Kinh |
Nghệ An |
|
|
| 25 |
Phan Thị HồNg Nhung |
13/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 26 |
Mai Thanh Phong |
10/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 27 |
Nguyễn Vũ Ngọc Phú |
23/07/2004 |
|
Kinh |
Kiên Giang |
|
|
| 28 |
Nguyễn Nhật Quang |
02/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Trần Minh Quân |
25/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Trần Đình Diễm Quỳnh |
27/10/2004 |
x |
Kinh |
Quảng Bình |
|
|
| 31 |
Đàm Hà Sơn |
21/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 32 |
Võ Thụy Mỹ Tâm |
06/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Phạm Thị Ngọc Thảo |
04/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 34 |
Lê Minh Thông |
03/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Trần Võ Thu Thủy |
24/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Huỳnh Thị Thanh Thúy |
16/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Tô Mai Thủy Tiên |
22/11/2004 |
x |
Kinh |
Lâm Đồng |
|
|
| 38 |
Hà Thị Thu Trang |
13/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Nguyễn Thị Ngọc Trân |
10/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Nguyễn Thành Trung |
08/11/2003 |
|
Kinh |
Hải Phòng |
|
|
| 41 |
Bùi Anh Tú |
14/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 42 |
Huỳnh Văn Ngọc Tú |
31/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 43 |
Nguyễn Kim Tuyền |
06/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 44 |
Tô Ngọc Hoàng Yến |
13/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A8, GVCN: NGUYỄN THỊ KIM THOA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Ngọc Phương Anh |
26/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 2 |
Hàng Ngọc Gia Bảo |
11/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 3 |
Lưu Xương Di |
22/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Đỗ Khánh Duy |
08/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Hà Thái Dương |
13/03/2004 |
|
Kinh |
Đồng Nai |
|
|
| 6 |
Phan Minh Đạt |
01/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Lê Phát Đạt |
29/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 8 |
Lê Quang Hải |
04/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 9 |
Nguyễn Anh Hào |
06/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 10 |
Đoàn Huy Hoàng |
15/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Hồ Minh Huy |
08/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Ngô Gia Hưng |
15/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Nguyễn Hữu Khang |
15/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Trần Quốc Khánh |
02/09/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Trương Hoàng Đăng Khoa |
15/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 16 |
Nguyễn Phan Gia Linh |
26/02/2004 |
x |
Kinh |
Ninh Thuận |
|
|
| 17 |
Võ Nguyễn Kim Lụa |
03/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Phạm Xuân Mai |
30/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
Huỳnh Minh Mẫn |
19/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Nguyễn Nhật Minh |
29/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 21 |
Nguyễn Bảo Ngọc |
03/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Lê Đoàn Thị Hồng Ngọc |
12/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Nguyễn Kim Ngọc |
09/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 24 |
Lê Hoàng Như Ngọc |
28/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 25 |
Nguyễn Huỳnh Bảo Nhi |
09/12/2004 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
|
|
| 26 |
Trần Ngọc Nhi |
04/03/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 27 |
Hồ Vũ Thùy Nhi |
22/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 28 |
Trần Vương Tâm Như |
31/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Lê Văn Pháp |
11/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Quản Thiên Phúc |
30/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 31 |
Nguyễn Xuân Phúc |
24/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 32 |
Lưu Lê Minh Quang |
04/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Bùi Minh Sơn |
11/11/2004 |
|
Kinh |
Hải Phòng |
|
|
| 34 |
Nguyễn Vĩnh Thịnh |
26/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Triệu Thục Trâm |
22/08/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Quách Nguyễn Bảo Trân |
18/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Trần Minh Trí |
27/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 38 |
Lê Thị Thanh Trúc |
15/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Nguyễn Ngọc Tú |
26/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Trần Thanh Tuyền |
04/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Trần Thái Vũ |
17/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 42 |
Phạm Hoàng Bảo Vy |
17/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 43 |
Nguyễn Sơn Vy |
06/07/2004 |
x |
Kinh |
Đồng Nai |
|
|
| 44 |
Lê Thị Tường Vy |
04/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A9, GVCN: THÁI QUANG HUY |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Bình An |
29/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 2 |
Phạm Hoàng An |
08/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 3 |
Nguyễn Lan Anh |
17/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Tất Nguyễn Tú Anh |
30/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Tạ Ngọc Tuyết Anh |
14/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 6 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
07/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Trần Anh Thiên Bảo |
15/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 8 |
Châu Ngọc Bích |
05/09/2004 |
x |
Kinh |
Đồng Nai |
|
|
| 9 |
Trần Công Danh |
17/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 10 |
Nguyễn Trang Mạnh Dũng |
30/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Nguyễn Thành Duy |
22/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Võ Thanh Thúy Duyên |
11/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Nguyễn Minh Đức |
15/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Lý Gia Hân |
09/05/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Lê Thị Phúc Hậu |
31/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 16 |
Tô Bảo Khang |
30/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 17 |
Dương Huỳnh Khang |
06/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Vũ Xuân Kiên |
25/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
Trần Thành Lộc |
24/09/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Nguyễn Thị Thu Ngân |
08/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 21 |
Nguyễn Thị Hồng Ngọc |
27/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Ngô Minh Ngọc |
01/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Trần Bảo Nhi |
04/11/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 24 |
Lê Ngọc Thanh Như |
13/03/2004 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
|
|
| 25 |
Ngô Thế Phong |
30/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 26 |
Trần Ngọc Phương |
15/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 27 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
11/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 28 |
Lâm Minh Sang |
05/02/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Trương Tấn Tài |
21/06/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Lê Minh Tấn |
13/09/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 31 |
Nguyễn Thị Kim Thoa |
08/05/2004 |
x |
Kinh |
Đồng Tháp |
|
|
| 32 |
Nguyễn Hoàng Tín |
07/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Nguyễn Thị Mai Trang |
24/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 34 |
Ngô Minh Triết |
04/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Nguyễn Thanh Trúc |
23/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Tạ Điền Minh Tuấn |
02/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Phạm Ngọc Tuấn |
26/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 38 |
Phạm Ngọc Tuyền |
05/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Ngô Ánh Tuyết |
19/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Đặng Vĩnh Tường |
05/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Nguyễn Hoàng Uyên |
17/11/2004 |
x |
Kinh |
Thanh Hóa |
|
|
| 42 |
Trần Thị Cẩm Vân |
05/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 43 |
Trần Bạch Thanh Vân |
20/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A10, GVCN: |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Đỗ Thiên Bảo |
22/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 2 |
Nguyễn Thị Kim Chi |
18/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 3 |
Trương Thành Công |
28/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Trần Hải Duy |
03/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Trần Thị Thanh Đào |
12/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 6 |
Phạm Thị Diệu Hằng |
25/01/2004 |
x |
Kinh |
Quảng Bình |
|
|
| 7 |
Huỳnh Phúc Thiên Hằng |
05/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 8 |
Trịnh Trọng Hiếu |
15/06/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 9 |
Phạm Công Hùng |
28/01/2004 |
|
Kinh |
Thanh Hóa |
|
|
| 10 |
Nguyễn Đình Huy |
06/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Dương Tư Khang |
22/08/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Trần Đăng Khoa |
18/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Nguyễn Thị Thanh Lan |
20/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Lê Tự Lâm |
02/07/2004 |
|
Kinh |
LẠNG SƠN |
|
|
| 15 |
Nguyễn Hoàng Nhật Linh |
25/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 16 |
Phạm Ngô Tấn Lộc |
15/03/2004 |
|
Kinh |
Trà Vinh |
|
|
| 17 |
Hồ Nguyễn Thiên Lộc |
02/04/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Nguyễn Thị Hiền Mai |
15/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
Phan Huỳnh Hồng Ngân |
27/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Phạm Lê Thanh Nghĩa |
03/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 21 |
Nguyễn Thị Ngọc |
17/06/2004 |
x |
Kinh |
Nam Định |
|
|
| 22 |
Lê Trọng Nhân |
28/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Đinh Trần Minh Phát |
21/06/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 24 |
Trương Tuấn Phát |
19/06/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 25 |
Phạm Hoàng Phi |
10/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 26 |
Lương Hoàng Phúc |
11/06/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 27 |
Phan Chế Kim Phụng |
11/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 28 |
Trần Ngọc Trúc Phương |
03/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Đào Thị Hồng Phượng |
01/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Lê Nguyễn Khánh Quỳnh |
24/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 31 |
Nguyễn Thành Tài |
07/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 32 |
Trần Vĩ Thành |
28/09/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Huỳnh Phước Thịnh |
06/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 34 |
Nguyễn Thị Thanh Thùy |
27/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Trần Ngọc Anh Thư |
06/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Đặng Thị Cẩm Tiên |
20/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Trần Thị Thu Trâm |
11/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 38 |
Hồ Thị Huyền Trân |
28/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Giang Mỹ Trân |
22/03/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Trần Quốc Trung |
04/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Phạm Thị Ánh Tú |
09/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 42 |
Nguyễn Thị Tường Vi |
04/11/2004 |
x |
Kinh |
Cần Thơ |
|
|
| 43 |
Nguyễn Lê Tường Vy |
15/12/2004 |
x |
Kinh |
Bạc Liêu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A11, GVCN: ĐÀO T THƯƠNG THƯƠNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Đinh Trường An |
31/12/2004 |
|
Kinh |
Tiền Giang |
|
|
| 2 |
Trần Hoàng Minh Anh |
19/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 3 |
Vũ Đoàn Gia Bảo |
22/09/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Lư Quốc Bảo |
20/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Nguyễn Quang Dinh |
06/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 6 |
Cao Thị Hoàng Dung |
18/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Phạm Kỳ Duyên |
07/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 8 |
Dương Ngô Khánh Hà |
28/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 9 |
Dương Quốc Hào |
18/07/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 10 |
Trần Nguyễn Ngọc Hân |
24/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Trần Phạm Duy Hiếu |
20/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Trần Bùi Minh Hiếu |
04/08/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Dương Trung Hiếu |
26/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Nguyễn Quốc Gia Huy |
21/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Mai Duy Trúc Hương |
02/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 16 |
Trần Hùng Lâm Kha |
16/09/2004 |
|
Kinh |
Vĩnh Long |
|
|
| 17 |
Phạm Bùi Đăng Khoa |
29/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Đinh Thị Mỹ Kim |
16/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
Tạ Hà Yến Linh |
28/09/2004 |
x |
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Lục Huỳnh Phi Long |
27/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 21 |
Nguyễn Thụy Trúc Ly |
29/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Phùng Gia Nhi |
05/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Phạm Nguyệt Nhi |
04/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 24 |
Nguyễn Trần Phương Nhi |
25/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 25 |
Nguyễn Hoàng Ngọc Quế Như |
12/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 26 |
Nguyễn Quỳnh Như |
15/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 27 |
Đỗ Nguyễn Thảo Như |
19/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 28 |
Lê Hưng Phát |
15/04/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Huỳnh Tấn Phát |
23/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Nguyễn Ngọc Phụng |
28/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 31 |
Lê Minh Quân |
26/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 32 |
Nguyễn Châu Tuyết Sang |
07/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Lê Văn Thành |
22/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 34 |
Lâm Hưng Thịnh |
27/12/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Huỳnh Hồng Anh Thư |
09/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Nguyễn Ngọc Khánh Trâm |
08/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Phạm Ngọc Thùy Trâm |
02/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 38 |
Bành Duy Trung |
07/02/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Trần Quang Tuấn |
12/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Nguyễn Thanh Tùng |
20/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Nguyễn Anh Vy |
29/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 42 |
Trần Ngọc Thảo Vy |
28/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 43 |
Dương Thị Tường Vy |
29/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A12, GVCN: HUỲNH LÊ HOÀNG VIỆT |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Dương Thị Mai Anh |
14/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 2 |
Phùng Quang Anh |
21/01/2004 |
|
Kinh |
Nam Định |
|
|
| 3 |
Trần Đào Quỳnh Anh |
22/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích |
01/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Nguyễn Mạnh Dũng |
20/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 6 |
Nguyễn Tiến Dũng |
06/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Nguyễn Lê Hải |
06/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 8 |
Phạm Trung Hiếu |
16/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 9 |
Diệp Viễn Huy |
06/05/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 10 |
Đặng Minh Hưng |
09/01/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Trần Quốc Khánh |
29/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 12 |
Trần Phương Linh |
30/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Huỳnh Hữu Lợi |
19/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Nguyễn Hà Trúc Mai |
27/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Nguyễn Ngọc Nhật Minh |
15/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 16 |
Nguyễn Hồng Bảo Ngân |
07/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 17 |
Nguyễn Trần Kim Ngân |
31/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Phạm Nguyễn Thanh Ngân |
09/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
Nguyễn Hoàng Nguyên |
25/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Nguyễn Thái Phương Nhi |
22/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 21 |
Vũ Đặng Quỳnh Nhi |
30/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Nguyễn Tuyết Nhi |
19/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Huỳnh Tấn Phát |
28/06/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 24 |
Trần Minh Quân |
07/11/2004 |
|
Kinh |
An Giang |
|
|
| 25 |
Huỳnh Vĩ Quốc |
29/12/2003 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 26 |
Nguyễn Lê Thanh Quyên |
23/06/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 27 |
Lê Tuấn Sang |
12/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 28 |
Lê Ngọc Thu |
04/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Tô Tăng Thuận |
16/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Cao Thị Phương Thùy |
29/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 31 |
Bùi Anh Thư |
14/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 32 |
Võ Ngọc Anh Thư |
06/11/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Lê Minh Tiến |
04/02/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 34 |
Nguyễn Lê Phương Trang |
22/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang |
03/01/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Nguyễn Ngọc Bích Trâm |
11/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
HuỳNh Thị Huế Trân |
17/07/2004 |
x |
Kinh |
Trà Vinh |
|
|
| 38 |
Cao Thanh Trúc |
18/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Nguyễn Thanh Hải Tuấn |
20/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Lê Văn Thanh Tùng |
25/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Phạm Thị Kim Tuyền |
09/09/2003 |
x |
Kinh |
Hậu Giang |
|
|
| 42 |
Nguyễn Thế Vinh |
02/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 43 |
Phạm Tường Vy |
01/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 10A13, GVCN: NGUYỄN THỊ KIM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Quang A |
31/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 2 |
Mai Hà Quế Anh |
17/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 3 |
Quách Khả Doanh |
16/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 4 |
Lê Ngọc Kỳ Duyên |
30/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 5 |
Đặng Thị Mỹ Duyên |
09/02/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 6 |
Nguyễn Ngọc Phương Duyên |
08/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Nguyễn Ngọc Mỹ Hà |
16/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 8 |
Lâm Lê Anh Hào |
04/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 9 |
Nguyễn Thị Thanh Hiền |
23/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 10 |
Phạm Huy Hoàng |
24/03/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 11 |
Nguyễn Quốc Hoàng |
27/04/2004 |
|
Kinh |
Thừa Thiên Huế |
|
|
| 12 |
Trương Chấn Hưng |
02/10/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 13 |
Lê Quang Hưng |
24/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Đặng Phúc Khang |
18/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
TrầN PhạM Đăng Khoa |
01/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 16 |
Nguyễn Phạm Anh Khôi |
11/06/2003 |
|
Kinh |
TP.HCM |
|
|
| 17 |
Lê Phương Linh |
09/09/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 18 |
Nguyễn Thị Thanh Linh |
19/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 19 |
Phạm Văn Lộc |
13/05/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 20 |
Đoàn Long Ly |
03/04/2002 |
|
Kinh |
Campuchia |
|
|
| 21 |
Lâm Hoàng Nam |
13/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 22 |
Trần Nguyễn Kim Ngân |
13/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 23 |
Nguyễn Thị Tú Nghi |
15/04/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 24 |
Lê Chánh Nghĩa |
19/03/2004 |
|
Kinh |
Vĩnh Long |
|
|
| 25 |
Nguyễn Thành Nghiệp |
11/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 26 |
Lư Kim Nhi |
27/10/2004 |
x |
Kinh |
Vĩnh Long |
|
|
| 27 |
Phạm Thị Tuyết Nhung |
03/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 28 |
Nguyễn Hoàng Huỳnh Như |
28/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 29 |
Bùi Tấn Phát |
09/12/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 30 |
Vũ Nhật Tân |
15/10/2004 |
|
Kinh |
Phú Thọ |
|
|
| 31 |
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
31/05/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 32 |
Nguyễn Ngọc Diễm Thúy |
04/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 33 |
Tất Huân Tiến |
06/07/2003 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 34 |
Nguyễn Minh Tiến |
18/10/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 35 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
25/03/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 36 |
Huỳnh Thị Ngọc Trâm |
13/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Nguyễn Huỳnh Quỳnh Trúc |
06/10/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 38 |
Nguyễn Thành Trung |
27/07/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 39 |
Nguyễn Hoàng Tú |
05/11/2004 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 40 |
Trần Kim Tuyền |
17/08/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Sử Khắc Văn |
27/02/2004 |
|
Hoa |
TpHCM |
|
|
| 42 |
Nguyễn Trần Khánh Vy |
16/12/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 43 |
Vũ Thị Tường Vy |
04/07/2004 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A1, GVCN: NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Trần Quốc An |
24/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 2 |
Nguyễn Kim Minh Anh |
06/04/2003 |
x |
Kinh |
Bạc Liêu |
10A1 |
|
| 3 |
Lê Ngọc Anh |
22/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 4 |
Phan Phương Anh |
20/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 5 |
Lê Phương Thanh Bình |
07/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 6 |
Mạch Các Các |
02/08/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A1 |
|
| 7 |
Nguyễn Hoàng Danh |
16/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 8 |
Ngô Cao Bảo Duy |
29/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 9 |
Trương Hùng Đại |
27/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 10 |
Nguyễn Thanh Đạt |
13/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 11 |
Trần Ngọc Điền |
05/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 12 |
Huỳnh Tâm Đoan |
26/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 13 |
Bạch Huỳnh Đức |
30/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 14 |
Nguyễn Hoàng Trí Đức |
20/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 15 |
Trương Anh Hào |
29/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 16 |
SEBASTIANI Gia Huy |
24/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 17 |
Nguyễn Lâm Khang |
14/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 18 |
Giang Ngọc Vân Khánh |
10/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 19 |
Trần Hoàng Ngọc Lam |
10/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 20 |
Trần Văn Lương |
15/02/2003 |
|
Kinh |
An Giang |
10A1 |
|
| 21 |
Nguyễn Bảo Ngọc |
28/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 22 |
Nguyễn Bích Ngọc |
07/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 23 |
Phan Thị Hồng Ngọc |
24/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 24 |
Huỳnh Thanh Nhàn |
24/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 25 |
Dương Minh Nhật |
09/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 26 |
Trần Nguyễn Bảo Nhi |
10/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 27 |
Nguyễn Thanh Huỳnh Như |
02/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 28 |
Phạm Lê Phúc |
23/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 29 |
Lê Quang Phúc |
09/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 30 |
Nguyễn Hữu Quốc |
10/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 31 |
Nguyễn Thị Quý |
20/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 32 |
Nguyễn Hưng Thịnh |
17/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 33 |
Nguyễn Hải Thuận |
11/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 34 |
Đoàn Huỳnh Thuyên |
26/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 35 |
Nguyễn Hồ Chí Tín |
20/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 36 |
Trương Thị Nam Trân |
11/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 37 |
Đoàn Thanh Tú |
24/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 38 |
Nguyễn Minh Tùng |
27/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 39 |
Tạ Nguyễn Hữu Vinh |
31/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 40 |
Lê Khang Vy |
15/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A1 |
|
| 41 |
Phạm Ngọc Yến |
11/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A2, GVCN: LÊ THỊ HỒNG NHUNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Phạm Hoàng Châu Anh |
28/10/2003 |
x |
Kinh |
Hà Nội |
10A8 |
|
| 2 |
Lê Trần Lan Anh |
04/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 3 |
Phạm Thụy Nam Anh |
16/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 4 |
Nguyễn Trâm Anh |
03/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 5 |
Võ Phúc Ân |
23/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 6 |
Trương Hoàng Gia Bảo |
28/04/2003 |
|
Kinh |
Gia Lai |
10A2 |
|
| 7 |
Trần Nguyễn Mỹ Dung |
02/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 8 |
Ngô Kỳ Dương |
06/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 9 |
Lê Huỳnh Đạt |
02/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 10 |
Nguyễn Thanh Hải |
07/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 11 |
Phạm Hoàng Hùng |
28/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 12 |
Lý Ngọc Gia Huy |
12/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 13 |
Phan Long Huy |
30/10/2003 |
|
Kinh |
Long An |
10A2 |
|
| 14 |
Phạm Hùng Thái Hưng |
26/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 15 |
Võ Anh Khoa |
02/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 16 |
Lê Điền Khoa |
08/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 17 |
Trần Tuấn Kiệt |
13/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 18 |
Trương Vĩ Kiệt |
09/04/2003 |
|
Hoa |
TpHCM |
10A2 |
|
| 19 |
Lê Huy Long |
07/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 20 |
Huỳnh Phạm Xuân Mai |
19/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 21 |
Lê Hoàng Khánh Minh |
06/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 22 |
Hà Tường Minh |
08/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 23 |
Tô Thị Thảo My |
19/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 24 |
Vũ Ngọc Kim Ngân |
01/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 25 |
Lý Xuân Ngân |
02/01/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A2 |
|
| 26 |
Lê Tường Nghi |
19/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 27 |
Từ Ngọc Minh Nguyên |
25/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 28 |
Dương Thị Cẩm Nhung |
27/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 29 |
Trần Đoàn An Như |
21/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 30 |
Lâm Bích Như |
08/10/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A2 |
|
| 31 |
Lê Thanh Hoàng Oanh |
10/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 32 |
Võ Nguyễn Minh Phát |
22/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 33 |
Ngô Quang Phú |
27/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 34 |
Phan Minh Tân |
07/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 35 |
Đặng Ngọc Thanh Thảo |
03/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 36 |
Võ Anh Thư |
29/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 37 |
Đổng Thị Thủy Tiên |
29/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 38 |
Đặng Minh Khánh Tín |
30/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 39 |
Trần Thị Ngọc Trâm |
07/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 40 |
Trần Phùng Nhã Trân |
01/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 41 |
Nguyễn Ngọc Cẩm Tú |
29/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 42 |
Nguyễn Thụy Kiều Vy |
09/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A2 |
|
| 43 |
Huỳnh Thị Thanh Vy |
03/11/2003 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
10A2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A3, GVCN: PHẠM MINH THỦY |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Trần Tuấn Anh |
09/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 2 |
Nguyễn Ngọc Kỳ Duyên |
03/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 3 |
Vũ Trần Cao Dương |
05/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 4 |
Trần Hồng Hạnh |
14/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 5 |
Nguyễn Thanh Hào |
19/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 6 |
Nguyễn Trần Trọng Hiếu |
04/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 7 |
Nguyễn Ngọc Huỳnh Hoa |
30/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 8 |
Tôn Long Thanh Hoàng |
17/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 9 |
Lê Đức Huy |
25/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 10 |
Nguyễn Anh Khải |
24/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 11 |
Trần Quốc Khởi |
23/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 12 |
Trần Lê Phương Linh |
17/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 13 |
Nguyễn Lê Bảo Long |
10/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 14 |
Nguyễn Việt Long |
30/06/2003 |
|
Kinh |
Ninh Bình |
10A3 |
|
| 15 |
Phan Tấn Lực |
23/11/2003 |
|
Kinh |
Trà Vinh |
10A3 |
|
| 16 |
Đặng Minh Mẫn |
17/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 17 |
Nguyễn Văn Nam |
10/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 18 |
Trần Nguyễn Kim Ngân |
20/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 19 |
Võ Đinh Trọng Nghĩa |
23/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 20 |
Phạm Uyên Nhi |
19/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 21 |
Võ Quỳnh Như |
11/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 22 |
Nguyễn Đoàn Minh Phi |
29/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 23 |
Dương Đình Phúc |
09/06/2003 |
|
Kinh |
Bình Phước |
10A3 |
|
| 24 |
Nguyễn Hồ Minh Phúc |
21/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 25 |
Trần Hoàng Thảo Phương |
22/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 26 |
Đặng Ngọc Thúy Quỳnh |
13/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 27 |
Đặng Văn Sang |
06/11/2003 |
|
Kinh |
Cần Thơ |
10A3 |
|
| 28 |
Châu Nhân Tài |
26/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 29 |
Nguyễn Khánh Tâm |
22/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 30 |
Dương Thanh Thanh |
16/03/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A3 |
|
| 31 |
Trần Thị Thu Thảo |
25/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 32 |
Trần Bảo Thiện |
02/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 33 |
Ngô Thị Minh Trang |
29/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 34 |
Trịnh Ngọc Trang |
28/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 35 |
Lê Nguyễn Quỳnh Trâm |
27/05/2003 |
x |
Kinh |
Quảng Ngãi |
10A3 |
|
| 36 |
Huỳnh Ngô Ngọc Trân |
08/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 37 |
Trần Nguyễn Quế Trân |
07/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 38 |
Nguyễn Ngô Minh Trọng |
22/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 39 |
Nguyễn Ngô Minh Tuấn |
16/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 40 |
Huỳnh Thị Bích Vân |
04/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 41 |
Nguyễn Võ Thúy Vy |
14/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 42 |
Nhâm Hải Yến |
21/11/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A4, GVCN: TRẦN THỊ HỒNG QUYẾN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Xuân An |
28/12/2003 |
|
Kinh |
Quảng Trị |
10A4 |
|
| 2 |
Nguyễn Thị Minh Anh |
09/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 3 |
Nguyễn Thụy Ngọc Anh |
16/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 4 |
Đinh Ngọc Vân Anh |
20/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 5 |
Trần Việt Anh |
02/03/2002 |
|
Kinh |
cộng Hoà Séc |
10A4 |
|
| 6 |
Võ Minh Cao |
19/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 7 |
Nguyễn Quốc Dựng |
27/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 8 |
Đặng Thị Thùy Dương |
09/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 9 |
Nguyễn Dương Khánh Đoan |
20/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 10 |
Nguyễn Ngọc Trường Giang |
21/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 11 |
Phạm Trung Hiếu |
25/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 12 |
Trần Thanh Hoàng |
20/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 13 |
Lê Trúc Hoàng |
01/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 14 |
Diệp Quốc Huy |
21/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 15 |
Trần Gia Khiêm |
06/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 16 |
Ngô Gia Kỳ |
09/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 17 |
Nguyễn Bảo Lộc |
12/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 18 |
Lê Quốc Nam |
15/01/2003 |
|
Kinh |
Sóc Trăng |
10A4 |
|
| 19 |
Nguyễn Khánh Ngọc Ngà |
03/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 20 |
Phạm Thành Nghĩa |
10/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 21 |
Mai Nguyễn Đông Nguyên |
23/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 22 |
Nguyễn Thiện Nhân |
18/06/2003 |
|
Kinh |
Hà Nam |
10A4 |
|
| 23 |
Nguyễn Vũ Ngọc Nhi |
15/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 24 |
Phạm Đào Ngọc Như |
18/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 25 |
Mai Trương Quỳnh Như |
30/03/2003 |
x |
Kinh |
BR-VT |
10A4 |
|
| 26 |
Tăng Nguyễn Phong |
02/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 27 |
Phạm Hoàng Gia Phúc |
08/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 28 |
Lê Nguyễn Công Thành |
31/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 29 |
Hoàng Minh Thành |
24/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 30 |
Trương Quốc Thắng |
27/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 31 |
Lưu Bá Thiện |
24/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 32 |
Lê Thanh Tiền |
29/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 33 |
Võ Toàn |
14/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 34 |
Phạm Huỳnh Đoan Trang |
06/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 35 |
Nguyễn Lê Ngọc Trâm |
27/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 36 |
Đặng Ngọc Bảo Trân |
16/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 37 |
Tô Thanh Trúc |
24/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 38 |
Lê Thành Trung |
21/05/2003 |
|
Kinh |
Cần Thơ |
10A4 |
|
| 39 |
Nguyễn Minh Trường |
07/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 40 |
Trần Nguyễn Cát Tường |
12/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 41 |
Phạm Ngọc Mỹ Uyên |
18/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 42 |
Lê Phạm Thanh Vy |
08/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A4 |
|
| 43 |
Lâm Ngọc Như Ý |
13/04/2003 |
x |
Kinh |
Bạc Liêu |
10A4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A5, GVCN: PHẠM HUY CƯỜNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Mai Quỳnh Anh |
05/04/2003 |
x |
Kinh |
Thanh Hóa |
10A6 |
|
| 2 |
Phạm Hoàng Trúc Anh |
08/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 3 |
Dương Quốc Bảo |
26/03/2003 |
|
Kinh |
Bình Phước |
10A6 |
|
| 4 |
Phan Thanh Bình |
27/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 5 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
20/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 6 |
Thạch Giao Đình |
10/11/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A5 |
|
| 7 |
Nguyễn Hoàng Khánh Hà |
12/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 8 |
Âu Phạm Chí Hải |
02/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 9 |
Võ Ngọc Bảo Hân |
01/01/2003 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
10A6 |
|
| 10 |
Nguyễn Tuấn Hùng |
08/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 11 |
Huỳnh Nguyễn Việt Hùng |
07/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 12 |
Nguyễn Quang Huy |
17/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 13 |
Lê Quốc Huy |
12/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 14 |
Nguyễn Thanh Huy |
16/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 15 |
Trần Thanh Hường |
19/01/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A6 |
|
| 16 |
Nguyễn Anh Khang |
09/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 17 |
Nguyễn Minh Khang |
03/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 18 |
Nguyễn Tuấn Khoa |
23/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 19 |
Lý Văn Kiệt |
13/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 20 |
Hồ Ngọc Mỹ Loan |
17/10/2003 |
x |
Kinh |
Khánh Hòa |
10A6 |
|
| 21 |
Nguyễn Trọng Nam |
09/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 22 |
Trần Thị Ngọc Nga |
06/02/2003 |
x |
Kinh |
Đồng Tháp |
10A6 |
|
| 23 |
Bùi Kim Ngân |
20/06/2003 |
x |
Kinh |
Đồng Nai |
10A6 |
|
| 24 |
Nguyễn Thị Như Ngọc |
07/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 25 |
Đặng Hoàng Nhân |
25/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 26 |
Nguyễn Đặng Minh Nhật |
28/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 27 |
Đoàn Ngô Đức Phong |
28/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 28 |
Lưu Gia Quân |
13/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 29 |
Võ Phạm Trung Tân |
07/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 30 |
Nguyễn Phúc Thanh |
26/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 31 |
Lê Đức Thịnh |
30/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 32 |
Lưu Đức Toàn |
29/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 33 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
09/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 34 |
Nguyễn Minh Trí |
09/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 35 |
Phạm Minh Trúc |
09/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 36 |
Trần Minh Trung |
24/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 37 |
Nguyễn Thế Trung |
03/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 38 |
Huỳnh Nguyễn Minh Tuấn |
23/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 39 |
Nguyễn Ngọc Tuyết |
24/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 40 |
Trần Yến Vi |
04/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 41 |
Nguyễn Huỳnh Thanh Vy |
29/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
| 42 |
Nguyễn Ngọc Thúy Vy |
09/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A6, GVCN: TRẦN THỊ LIỄU |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Ngọc Minh Anh |
13/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 2 |
Nguyễn Gia Bảo |
18/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 3 |
Trương Thái Dương |
08/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 4 |
Nguyễn Minh Đạt |
10/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 5 |
Nguyễn Trần Châu Giang |
18/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 6 |
Nguyễn Khánh Gia Hân |
27/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 7 |
Đinh Thị Thanh Hiếu |
08/08/2003 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
10A7 |
|
| 8 |
Trần Huy Hoàng |
20/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 9 |
Trịnh Phúc Hoàng |
29/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 10 |
Võ Đức Huy |
25/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 11 |
Nguyễn Bảo Khanh |
11/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 12 |
Ngô Tấn Minh Khánh |
24/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 13 |
Nguyễn Ngọc Ánh Linh |
11/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 14 |
Phạm Nguyễn Trúc Linh |
18/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 15 |
Nguyễn Bảo Minh |
12/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 16 |
Nguyễn Ngọc Minh |
26/04/2003 |
|
Kinh |
Kiên Giang |
10A7 |
|
| 17 |
Trương Nhất Nam |
06/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 18 |
Quang Châu Nancy |
09/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 19 |
Lê Kim Ngân |
27/09/2003 |
x |
Kinh |
An Giang |
10A7 |
|
| 20 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
07/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 21 |
Đào Thu Ngân |
30/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 22 |
Trần Lâm Nghĩa |
25/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 23 |
Nguyễn Đặng Trung Nghĩa |
28/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 24 |
Bùi Thái Phi |
19/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 25 |
Nguyễn Ngọc Phúc |
24/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 26 |
Bùi Thị Đoan Phụng |
28/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 27 |
Trần Thành Phụng |
22/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 28 |
Nguyễn Ngọc Lan Phương |
06/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 29 |
Nguyễn Hoàng Quân |
27/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 30 |
Ngô Quý |
06/12/2003 |
|
Hoa |
TpHCM |
10A7 |
|
| 31 |
Đinh Thị Nhật Quỳnh |
10/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 32 |
Trương Hoài Sang |
09/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 33 |
Lâm Thị Xuân Thanh |
12/01/2001 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 34 |
Thượng Hồng Thắm |
08/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 35 |
Võ Thị Ngọc Thấm |
02/09/2003 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
10A7 |
|
| 36 |
Phan Duy Thịnh |
21/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 37 |
Trần Thị Kim Thủy |
05/01/2003 |
x |
Kinh |
Bến Tre |
10A7 |
|
| 38 |
Cao Thị Thúy |
06/11/2002 |
x |
Kinh |
Nam Định |
10A7 |
|
| 39 |
Lê Nguyễn Phương Trâm |
10/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 40 |
Đinh Thị Thanh Trúc |
13/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 41 |
Đặng Minh Trung |
04/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 42 |
Nguyễn Bảo Vinh |
08/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
| 43 |
Nguyễn Hảo Vy |
08/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A7 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A7, GVCN: LÊ THỊ KIM THOA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Kim Hải Anh |
27/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 2 |
Lê Ngọc Xuân Anh |
04/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 3 |
Ngô Thị Thùy Duyên |
02/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 4 |
Tô Mạnh Dương |
26/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 5 |
Lê Nguyễn Tấn Đạt |
07/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 6 |
Trần Tiến Đạt |
05/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 7 |
Nguyễn Khanh Đăng |
03/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 8 |
Lê Hồng Đức |
31/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 9 |
Nguyễn Quang Hậu |
08/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 10 |
Trần Sơn Hòa |
20/09/2003 |
|
Kinh |
Tiền Giang |
10A8 |
|
| 11 |
Nguyễn Quang Huy |
26/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 12 |
Nguyễn Đình Trọng Khang |
21/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 13 |
Lê Gia Hoàng Long |
14/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 14 |
Trần Thị Khánh Ly |
18/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 15 |
Thân Ngọc Mai |
12/06/2003 |
x |
Kinh |
Hàn Quốc |
10A8 |
|
| 16 |
Nguyễn Ngọc Xuân Mai |
03/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 17 |
Nguyễn Quang Minh |
14/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 18 |
Nguyễn Thành Nam |
21/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 19 |
Nguyễn Thị Thúy Ngân |
27/07/2003 |
x |
Kinh |
Quảng Ngãi |
10A5 |
|
| 20 |
Bùi Ngọc Phương Nghi |
26/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 21 |
Đỗ Thị Quỳnh Như |
02/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 22 |
Nguyễn Hoàng Oanh |
19/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 23 |
Nguyễn Vương Phát |
29/09/2003 |
|
Kinh |
BR-VT |
10A5 |
|
| 24 |
Lý Hoàng Phúc |
24/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 25 |
Trần Hoàng Phúc |
30/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 26 |
Đoàn Võ Hoàng Phúc |
09/04/2003 |
|
Kinh |
Long An |
10A8 |
|
| 27 |
Ngô Lê Phương Quỳnh |
24/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 28 |
Trần Hoàng Sơn |
15/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 29 |
Nguyễn Thái Anh Thi |
05/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 30 |
Đỗ Ngọc Kiều Thi |
29/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 31 |
Choi Hạ Thiên |
02/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 32 |
Đinh Quang Thịnh |
30/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 33 |
Bùi Ngọc Minh Thư |
27/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 34 |
Huỳnh Phạm Minh Thy |
09/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 35 |
Trần Minh Toàn |
10/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 36 |
Thái Ngọc Đoan Trang |
07/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 37 |
Hồ Ngọc Bảo Trân |
29/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 38 |
Nguyễn Bá Minh Triết |
09/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 39 |
Nguyễn Hồ Nhã Trúc |
02/10/2003 |
x |
Kinh |
Quảng Ngãi |
10A8 |
|
| 40 |
Nguyễn Trần Phương Trúc |
05/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 41 |
Cao Nguyễn Anh Tú |
04/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
| 42 |
Vương Trí Vinh |
29/03/2003 |
|
Hoa |
TpHCM |
10A8 |
|
| 43 |
Nguyễn Thị Tường Vy |
09/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A8 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A8, GVCN: TRẦN THỊ LAN CHI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Lê Ngọc An |
12/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 2 |
Nguyễn Huy Bách |
15/01/2003 |
|
Kinh |
Thanh Hóa |
10A9 |
|
| 3 |
Lương Gia Bảo |
11/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 4 |
Nguyễn Thanh Bình |
09/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 5 |
Phùng Thị Mỹ Hà |
21/12/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A9 |
|
| 6 |
Phòng Kim Hảo |
01/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 7 |
Nguyễn Hiếu Hiền |
19/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 8 |
Phan Trọng Hiếu |
08/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 9 |
Trần Vũ Thy Hoàng |
13/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 10 |
Nguyễn Đức Huy |
07/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 11 |
Lý Công Gia Huy |
14/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 12 |
Võ Nguyễn Gia Huy |
29/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 13 |
Trần Gia Huy |
24/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 14 |
Lâm Ngọc IVy |
08/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 15 |
Trần Đặng Đăng Khoa |
08/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 16 |
Quách Hiển Kim |
14/11/2003 |
|
Hoa |
TpHCM |
10A9 |
|
| 17 |
Nguyễn Đỗ Ngọc Lài |
19/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 18 |
Nguyễn Ngọc Lâm |
02/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 19 |
Nguyễn Văn Linh |
18/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 20 |
Nguyễn Đình Long |
06/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 21 |
Đỗ Hồng Lộc |
28/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 22 |
Phạm Thị Trúc Ly |
20/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 23 |
Nguyễn Hà My |
29/10/2003 |
x |
Kinh |
Hà Nội |
10A9 |
|
| 24 |
Lê Văn Hải Nam |
07/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 25 |
Nguyễn Thị Hồng Nhi |
03/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 26 |
Phạm Hạo Nhiên |
28/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 27 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như |
11/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 28 |
Châu Lê Hoàng Oanh |
21/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 29 |
Trần Ngọc Minh Phương |
15/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 30 |
Võ Tiến Tài |
23/01/2003 |
|
Kinh |
Long An |
10A9 |
|
| 31 |
Trương Hoàng Giang Thanh |
20/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 32 |
Đoàn Vĩnh Thành |
15/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 33 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
03/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 34 |
Hồ Minh Thắng |
26/12/2003 |
|
Kinh |
Bình Định |
10A9 |
|
| 35 |
Nguyễn Ngọc Thiện |
06/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 36 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
12/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 37 |
Thạch Thị Thiên Trang |
17/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 38 |
Phạm Ngọc Bảo Trân |
21/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 39 |
Phạm Nguyễn Anh Tú |
20/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A3 |
|
| 40 |
Ninh Lê Tường Vy |
12/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 41 |
Lê Thanh Xuân |
20/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
| 42 |
Lưu Quỳnh Như Ý |
09/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A9 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A9, GVCN: TRẦN AN BÌNH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Trần Nguyễn Duy An |
23/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 2 |
Mạc Nguyễn Kế An |
29/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 3 |
Trần Thị Phương Anh |
03/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 4 |
Lê Việt Anh |
11/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 5 |
Nguyễn Quốc Bảo |
15/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 6 |
Lại Thế Bảo |
25/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 7 |
Đòan Bảo Duy |
09/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 8 |
Nguyễn Đình Phương Đông |
02/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 9 |
Nguyễn Phúc Giang |
15/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 10 |
Trần Thanh Hải |
30/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 11 |
Phạm Trần Phú Hào |
17/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 12 |
Lưu Gia Hân |
14/04/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A10 |
|
| 13 |
Lê Phương Hồng |
20/11/2003 |
x |
Kinh |
Bình Định |
10A10 |
|
| 14 |
Trần Hoàng Huy |
17/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 15 |
Lương Anh Khoa |
25/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 16 |
Mai Ngọc Lam |
21/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 17 |
Lê Đức Doãn Lệnh |
07/03/2003 |
|
Kinh |
Khánh Hòa |
10A10 |
|
| 18 |
Hoàng Linh |
28/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 19 |
Nguyễn Hùng Linh |
30/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 20 |
Nguyễn Nhựt Khánh Linh |
20/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 21 |
Bùi Hoàng Long |
22/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 22 |
Phùng Thị Kim Ngân |
14/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 23 |
Nguyễn Quốc Khởi Nguyên |
08/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 24 |
Đàm Thị Mỹ Nguyên |
16/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 25 |
Lê Thị Yến Nhi |
17/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 26 |
Nguyễn Phan Quỳnh Như |
03/06/2003 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
10A10 |
|
| 27 |
Lê Thanh Quân |
16/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 28 |
Nguyễn Hoàng Thủy Quyên |
24/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 29 |
Trần Thái Hương Quỳnh |
22/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 30 |
Ngô Ngọc Mỹ Tâm |
09/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 31 |
Võ Kim Thanh |
20/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 32 |
Lâm Phúc Thịnh |
09/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 33 |
Lê Phước Thịnh |
19/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 34 |
Vũ Thị Minh Thúy |
02/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 35 |
Nguyễn Huỳnh Thanh Thúy |
02/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 36 |
Trần Lê Thùy Trang |
06/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 37 |
Tô Hoàng Anh Trí |
11/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 38 |
Phan Gia Đức Trí |
23/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 39 |
Lê Thành Tuấn |
17/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 40 |
Nguyễn Lê Ngọc Tuyền |
17/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 41 |
Đào Thị Yến Vy |
07/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
| 42 |
Nguyễn Thị Ngọc Xinh |
26/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A10 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A10, GVCN: NGUYỄN XUÂN THẮNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Hoàng An |
01/01/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 2 |
Nguyễn Ngọc Khang Anh |
24/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 3 |
Trần Anh Dân |
21/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 4 |
Nguyễn Phước Doanh |
02/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 5 |
Nguyễn Thanh Duy |
18/06/2003 |
|
Kinh |
Kiên Giang |
10A11 |
|
| 6 |
Phạm Ánh Dương |
28/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 7 |
Trần Nam Hà |
06/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 8 |
Võ Hoàng Hiên |
05/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 9 |
Lê Thanh Hiền |
26/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 10 |
Gu Nguyễn Thanh Hiếu |
14/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 11 |
Phan Lê Minh Hoàng |
28/09/2003 |
|
Kinh |
Tây Ninh |
10A11 |
|
| 12 |
Trần Thị Huyền |
21/10/2003 |
x |
Kinh |
Kiên Giang |
10A11 |
|
| 13 |
Đỗ Đăng Khoa |
16/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 14 |
Đinh Thanh Liêm |
09/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 15 |
Nguyễn Thị Liễu |
04/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 16 |
Nguyễn Đào Khánh Linh |
08/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 17 |
Hứa Hoài Nam |
07/02/2003 |
|
Kinh |
Đồng Nai |
10A11 |
|
| 18 |
Quách Kim Ngân |
23/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 19 |
Lê Tuyết Ngân |
06/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 20 |
Huỳnh Huệ Ngọc |
05/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 21 |
Huỳnh Ninh Yến Ngọc |
09/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 22 |
Đỗ Thanh Nhi |
08/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 23 |
Nguyễn Phú Thụy Yến Nhị |
27/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 24 |
Nguyễn Trọng Phúc |
09/07/2003 |
|
Kinh |
Quảng Ngãi |
10A11 |
|
| 25 |
Uông Lâm Như Quỳnh |
28/11/2003 |
x |
Kinh |
Bến Tre |
10A11 |
|
| 26 |
Nguyễn Nhất Thống |
13/04/2003 |
|
Kinh |
Bạc Liêu |
|
|
| 27 |
Trần Nguyễn Lộc Khánh Thùy |
15/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 28 |
Võ Cao Minh Thư |
18/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 29 |
Nguyễn Phan Minh Thy |
20/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 30 |
Võ Ngọc Mai Tiên |
07/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 31 |
Trương Thị Ngọc Trang |
10/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 32 |
Võ Hồ Ngọc Trâm |
24/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 33 |
Trần Ngọc Quỳnh Trâm |
29/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 34 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trân |
05/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 35 |
Phạm Ngọc Phương Trinh |
09/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 36 |
Nguyễn Minh Truyết |
12/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 37 |
Phạm Thanh Trường |
05/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 38 |
Đinh Minh Tuấn |
15/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 39 |
Trần Thị Bảo Uyên |
20/01/2003 |
x |
Kinh |
Đà Nẵng |
10A11 |
|
| 40 |
Phạm Quốc Việt |
02/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 41 |
Đỗ Xuân Vinh |
30/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A11 |
|
| 42 |
Lý Tú Vy |
10/08/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A11 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A11, GVCN: BÙI ĐỨC HỮU |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Phạm Trúc Bình An |
16/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 2 |
Nguyễn Ngọc Minh An |
04/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 3 |
Nguyễn Thùy An |
29/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 4 |
Triệu Duy Anh |
22/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 5 |
Nguyễn Thái Bảo |
23/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 6 |
Ngô Thanh Bình |
24/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 7 |
Trần Quang Duy |
26/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 8 |
Nguyễn Thị Thùy Duyên |
07/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 9 |
Đặng Nguyễn Ngọc Đức |
26/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 10 |
Đinh Nguyễn Gia Hào |
20/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 11 |
Trần Thị Mỹ Hằng |
16/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 12 |
Đoàn Thúy Hân |
29/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 13 |
Nguyễn Trung Hậu |
16/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 14 |
Nguyễn Jan Huy |
02/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 15 |
Mach Na Huy |
22/12/2003 |
|
Chăm |
TpHCM |
10A12 |
|
| 16 |
Nguyễn Hoàng Hưng |
19/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 17 |
Nguyễn Lê Minh Khoa |
16/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 18 |
Lê Võ Hoàng Kim |
21/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 19 |
Lê Thanh Liêm |
21/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 20 |
Nguyễn Thành Lộc |
28/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 21 |
Nguyễn Đức Minh |
09/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 22 |
Hồ Phương Ngân |
08/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 23 |
Nguyễn Thiên Ngân |
25/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 24 |
Nguyễn Hồng Tuyết Nhi |
31/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 25 |
Bùi Phương Uyên Nhi |
19/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 26 |
Nguyễn Thúy Nhu |
25/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 27 |
Nguyễn Thị Nhung |
08/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 28 |
Nguyễn Lê Quỳnh Như |
30/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 29 |
Nguyễn Thu Như |
11/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 30 |
Nguyễn Trọng Phúc |
08/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 31 |
Phan Ngọc Bảo Quyên |
04/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 32 |
Nguyễn Thị Ngọc Quyền |
17/11/2003 |
x |
Kinh |
Tiền Giang |
10A5 |
|
| 33 |
Trần Trường Sơn |
28/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 34 |
Trần Văn Tâm |
16/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 35 |
Lê Thị Minh Thanh |
28/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 36 |
Cao Huỳnh Thanh Thảo |
13/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 37 |
Lai Thanh Thảo |
08/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 38 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
16/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 39 |
Nguyễn Anh Thư |
27/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 40 |
Phan Ngọc Thủy Tiên |
03/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 41 |
Nguyễn Thanh Trúc |
01/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
| 42 |
Nguyễn Huỳnh Ngọc Vy |
06/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A12 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A12, GVCN: LÊ VIẾT VINH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Trần Kiều Anh |
16/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 2 |
Phạm Ngọc Minh Anh |
27/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 3 |
Phạm Đỗ Ngọc Châu |
20/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 4 |
Nguyễn Hoàng Quang Dũng |
20/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 5 |
Lý Phan Trọng Đài |
02/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 6 |
Huỳnh Quốc Đạt |
18/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 7 |
Bùi Nguyễn Khánh Đoan |
30/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 8 |
Nguyễn Vương Thu Hà |
26/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 9 |
Nguyễn Tuyết Hằng |
10/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 10 |
Nguyễn Ngọc Hiền |
13/06/2003 |
|
Kinh |
Vĩnh Long |
10A13 |
|
| 11 |
Bùi Nguyễn Vinh Hiển |
18/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 12 |
Võ Nguyễn Quốc Hùng |
12/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 13 |
Cao Nguyễn Kỳ Huyên |
24/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 14 |
Lê Thị Thu Hương |
27/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 15 |
Phạm Diệp Hoàng Khải |
12/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 16 |
Mã Khánh Linh |
15/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 17 |
Nguyễn Thuỵ Khánh Linh |
07/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 18 |
Nguyễn Thị Lượm |
10/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 19 |
Đặng Nhật Nam |
15/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 20 |
Huỳnh Thị Thùy Ngân |
07/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 21 |
Đỗ Bội Ngọc |
11/05/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A13 |
|
| 22 |
Trần Hồ Uyên Nhi |
27/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 23 |
Phạm Ngọc Uyển Nhi |
06/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 24 |
Đinh Thị Yến Nhi |
15/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 25 |
Nguyễn Hữu Đức Phú |
11/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 26 |
Nguyễn Lê Bảo Phước |
20/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 27 |
Nguyễn Ngọc Diễm Quỳnh |
02/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 28 |
Phạm Phú Sang |
14/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 29 |
Huỳnh Ngọc Sơn |
06/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 30 |
Phạm Chí Tài |
11/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 31 |
Nguyễn Ngọc Như Thảo |
25/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 32 |
Nguyễn Thụy Anh Thư |
08/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 33 |
Trần Anh Thư |
27/12/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A13 |
|
| 34 |
Nguyễn Ngọc Minh Thy |
18/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 35 |
Nguyễn Thị Cẩm Tiên |
20/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 36 |
Nguyễn Thị Ngọc Trang |
24/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 37 |
Nguyễn Quang Trường |
03/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 38 |
Nguyễn Thiên Tú |
31/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 39 |
Lê Thị Kim Tuyền |
06/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 40 |
Nguyễn Hoàng Phương Uyên |
11/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 41 |
Phan Thanh Phương Uyên |
31/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
| 42 |
Nguyễn Võ Phương Uyên |
22/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A13 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A13, GVCN: NGUYỄN HUỲNH TÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Vũ Minh Anh |
12/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 2 |
Trần Tuấn Anh |
10/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 3 |
Nhâm Sỹ Bảo |
18/08/2003 |
|
Kinh |
Bạc Liêu |
10A5 |
|
| 4 |
Phạm Hồ Bắc |
13/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 5 |
Đặng Ngọc Anh Chương |
18/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 6 |
Cao Thành Công |
24/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 7 |
Nguyễn Ngọc Thành Công |
26/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 8 |
Nguyễn Tường Di |
30/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 9 |
Phạm Minh Duy |
13/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 10 |
Trần Tiến Đạt |
16/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 11 |
Lê Thị Kim Hằng |
15/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 12 |
Đoàn Minh Hiếu |
07/07/2003 |
|
Kinh |
Bến Tre |
10A14 |
|
| 13 |
Lương Dương Gia Khánh |
09/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 14 |
Phạm Duy Khiêm |
02/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 15 |
Nguyễn Trần Thúy Liên |
09/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 16 |
Nguyễn Thị Thanh Loan |
20/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 17 |
Đỗ Quang Minh |
31/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 18 |
Nguyễn Thị Thúy Nga |
13/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 19 |
Ngô Bảo Nghi |
28/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 20 |
Trần Hào Nhiên |
02/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 21 |
Trần Mỹ Nhung |
27/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 22 |
Lưu Huỳnh Bảo Như |
18/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 23 |
Nguyễn Quỳnh Tú Như |
07/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 24 |
Chế Thị Mỹ Phượng |
21/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 25 |
Lê Ngọc Quý |
23/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 26 |
Nguyễn Ngọc Phương Quỳnh |
17/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 27 |
Lê Thanh Sang |
03/06/2003 |
|
Kinh |
Bến Tre |
10A14 |
|
| 28 |
Lâm Phú Tài |
07/04/2003 |
|
Hoa |
TpHCM |
10A14 |
|
| 29 |
Nguyễn Phan Thanh Tài |
08/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 30 |
Trương Hiểu Tạnh |
15/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 31 |
Nguyễn Vũ Khánh Thi |
27/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 32 |
Lương Hoàng Anh Thư |
01/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 33 |
Nguyễn Thị Minh Thy |
16/07/2003 |
x |
Kinh |
Quảng Bình |
10A14 |
|
| 34 |
Nguyễn Phạm Quỳnh Thy |
30/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 35 |
Nguyễn Tuyết Trinh |
28/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 36 |
Lý Thái Thanh Trúc |
25/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 37 |
Trần Thụy Thanh Trúc |
07/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 38 |
Vũ Thị Cẩm Tú |
16/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 39 |
Nguyễn Ngọc Phương Uyên |
17/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 40 |
Trần Phương Uyên |
23/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 41 |
Ngô Đình Tú Uyên |
12/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A14 |
|
| 42 |
Cao Văn Vịnh |
20/09/2003 |
|
Kinh |
Hà Nội |
10A14 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A14, GVCN: NGUYỄN HÒANG LÂN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Lê Đoàn Nhật Anh |
20/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 2 |
Lê Ngọc Phương Anh |
03/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 3 |
Lê Hoàng Gia Bảo |
10/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 4 |
Trần Quốc Bảo Châu |
09/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 5 |
Ngô Trần Hạnh Dung |
20/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 6 |
Đặng Nguyễn Anh Duy |
06/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 7 |
Trần Đại Dương |
09/03/2003 |
|
Hoa |
TpHCM |
10A15 |
|
| 8 |
Nguyễn Trần Tấn Đạt |
20/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 9 |
Trang Hiểu Đồng |
15/11/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A15 |
|
| 10 |
Trần Tứ Hoàng Đức |
13/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 11 |
Hà Đặng Thanh Đức |
14/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 12 |
Mai Trần Bích Hằng |
07/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 13 |
Nguyễn Minh Hiếu |
21/07/2002 |
|
Kinh |
Hải Dương |
10A15 |
|
| 14 |
Phan Ngọc Huân |
12/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 15 |
Ngô Tiến Khôi |
28/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 16 |
Phạm Ngọc Kinh Kỳ |
24/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 17 |
Nguyễn Trúc Linh |
16/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 18 |
Nguyễn Ngọc Hoàng Long |
07/11/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 19 |
Trần Thị Kim Ngân |
02/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 20 |
Trần Thị Hồng Ngọc |
14/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 21 |
Phạm Thanh Nhàn |
26/01/2003 |
x |
Kinh |
Đồng Tháp |
10A15 |
|
| 22 |
Lư Mẫn Nhi |
01/11/2003 |
x |
Hoa |
TpHCM |
10A15 |
|
| 23 |
Lâm Yến Nhi |
20/06/2003 |
x |
Kinh |
Bình Thuận |
10A15 |
|
| 24 |
Trần Yến Nhi |
26/07/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 25 |
Trang Phạm Quỳnh Như |
14/04/2003 |
x |
Kinh |
Trà Vinh |
10A15 |
|
| 26 |
Nguyễn Minh Quang |
19/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 27 |
Giang Trần Khánh Quyên |
25/08/2003 |
x |
Kinh |
Bình Định |
|
|
| 28 |
Lê Trần Chí Tài |
25/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 29 |
Nguyễn Trí Tài |
18/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 30 |
Thân Vĩnh Trường Thịnh |
22/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 31 |
Đinh Hoàng Minh Thư |
04/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 32 |
Lê Ngọc Kim Tiền |
18/11/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 33 |
Nguyễn Đắc Toàn |
18/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
| 34 |
Bùi Ngọc Hải Triều |
06/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 35 |
Lê Phương Trinh |
23/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 36 |
Nguyễn Hoàng Trúc |
26/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 37 |
Đặng Thị Mai Trúc |
22/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 38 |
Nguyễn Ngọc Xuân Trường |
13/06/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 39 |
Bùi Thị Kim Tuyền |
30/10/2003 |
x |
Kinh |
Cần Thơ |
10A15 |
|
| 40 |
Lê Phương Uyên |
22/12/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A15 |
|
| 41 |
Nguyễn Hoàng Anh Vũ |
11/05/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 11A15, GVCN: NGUYỄN THỊ MINH THƯ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Trần Thái An |
01/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 2 |
Châu Ngọc Thùy An |
01/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 3 |
Lê Hoàng Anh |
11/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 4 |
Nguyễn Bùi Tuấn Anh |
15/07/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 5 |
Võ Tuấn Anh |
11/09/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 6 |
Phạm Quang Cường |
15/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 7 |
Nguyễn Mai Ngọc Doanh |
12/01/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 8 |
Nguyễn Thị Thúy Dung |
25/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 9 |
Nguyễn Chí Hào |
25/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 10 |
Lý Thái Khang |
09/04/2003 |
|
Kinh |
Bạc Liêu |
10A16 |
|
| 11 |
Võ Ngọc Bảo Lam |
14/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 12 |
Huỳnh Hữu Lộc |
25/10/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 13 |
Trần Kiều Mi |
30/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 14 |
Trần Thái My |
16/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 15 |
Châu Phương Nam |
02/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 16 |
Lê Vũ Thiên Nga |
01/05/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 17 |
Ngô Thị Kim Ngân |
23/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 18 |
Trần Kim Ngân |
26/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 19 |
Trần Hoàng Phương Nghi |
03/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 20 |
Nguyễn Trương Khôi Nguyên |
22/12/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 21 |
Lương Nguyễn Yến Nhi |
21/04/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 22 |
Nguyễn Thị Hoàng Oanh |
15/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 23 |
Bùi Nhật Phi |
07/08/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 24 |
Nguyễn Minh Phương |
09/10/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 25 |
Nguyễn Ngọc Kim Sơn |
15/03/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 26 |
Nguyễn Công Tấn |
20/02/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 27 |
Trần Ngọc Thạch |
04/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 28 |
Nguyễn Chí Thiện |
28/12/2003 |
|
Kinh |
Bình Dương |
10A16 |
|
| 29 |
Vũ Trúc Thương |
27/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 30 |
Lê Huỳnh Thủy Tiên |
25/09/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 31 |
Võ Ngọc Thủy Tiên |
10/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 32 |
Đinh Thị Mỹ Trân |
20/09/2003 |
x |
Kinh |
Long An |
10A16 |
|
| 33 |
Nguyễn Ngọc Trinh |
24/02/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 34 |
Nguyễn Lê Anh Tú |
18/04/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 35 |
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn |
08/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 36 |
Nguyễn Hoàng Tuấn |
06/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 37 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền |
02/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 38 |
Huỳnh Trúc Uyên |
07/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 39 |
Nguyễn Hoàng Thiên Vân |
15/08/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 40 |
Lê Hoàng Việt |
14/01/2003 |
|
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 41 |
Mai Triệu Mỹ Vy |
04/06/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 42 |
Lê Trúc Vy |
15/03/2003 |
x |
Kinh |
TpHCM |
10A16 |
|
| 43 |
Đặng Tường Vy |
27/12/2003 |
x |
Kinh |
Ninh Thuận |
10A16 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A1, GVCN: NGUYỄN NHƯ QUYỀN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Lê Đức Anh |
01/01/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 2 |
Võ Hoàng Anh |
25/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 3 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
01/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 4 |
Nguyễn Gia Bảo |
09/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 5 |
Trần Hoài Bảo |
11/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 6 |
Nguyễn Phong Thanh Bình |
02/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 7 |
Lê Thu Cúc |
23/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 8 |
Phan Thị Trúc Đào |
27/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 9 |
Thái Hồng Đức |
05/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 10 |
Phạm Hữu Hương Giang |
22/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 11 |
Lưu Mỹ Hoa |
15/10/2002 |
x |
Hoa |
TpHCM |
11A1 |
|
| 12 |
Nguyễn Thanh Kim Hồng |
15/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 13 |
Đinh Chí Hùng |
29/07/2001 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 14 |
Võ Đức Hùng |
13/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 15 |
Huỳnh Minh Hùng |
15/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 16 |
Lê Ngọc Kim Khánh |
16/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 17 |
Trần Trương Thùy Linh |
29/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 18 |
Nguyễn Thị Châu Loan |
05/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 19 |
Nguyễn Thị Minh Ngân |
30/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 20 |
Trịnh Kim Nguyên |
26/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 21 |
Nguyễn Thị Trúc Như |
16/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 22 |
Lê Hoàng Nhật Phi |
26/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 23 |
Vương Gia Phú |
23/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 24 |
Nguyễn Đình Phùng |
21/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 25 |
Hoàng Châu Ngọc Phương |
17/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 26 |
Phan Đặng Hoàng Quốc |
29/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 27 |
Lý Phạm Ngọc Sinh |
18/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 28 |
Nguyễn Thiện Tài |
08/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 29 |
Bằng Tuấn Tài |
21/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 30 |
Cao Trần Thanh Tâm |
27/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 31 |
Nguyễn Hoàng Thiện |
29/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 32 |
Lê Đỗ Anh Thư |
28/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 33 |
Nguyễn Hoàng Thủy Tiên |
26/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 34 |
Nguyễn Dương Thùy Trang |
24/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 35 |
Huỳnh Ngọc Trâm |
14/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 36 |
La Mai Thanh Trúc |
01/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 37 |
Lê Minh Tú |
16/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 38 |
Tăng Minh Duy Tùng |
16/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 39 |
Lê Trần Anh Tuyết |
12/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 40 |
Nguyễn Ngọc Hải Uyên |
04/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 41 |
Nguyễn Đoàn Thảo Vy |
07/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A2, GVCN: NG HỒNG THÙY LINH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Huỳnh Đăng Anh |
30/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 2 |
Vũ Ngọc Kim Anh |
21/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 3 |
Đào Quốc Anh |
18/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 4 |
Trương Tuấn Anh |
16/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 5 |
Vũ Trần Gia Bửu |
29/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 6 |
Đỗ Thị Phương Dung |
03/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 7 |
Nguyễn Đức Duy |
01/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 8 |
Nguyễn Bảo Ngọc Hân |
04/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 9 |
Lưu Phi Hùng |
10/09/2002 |
|
Hoa |
TpHCM |
11A2 |
|
| 10 |
Hoàng Vũ Đức Huy |
21/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 11 |
Võ Nhật Huy |
21/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 12 |
Cao Đăng Khoa |
06/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 13 |
Dương Bích Ngọc |
14/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 14 |
Lê Hà Thanh Ngọc |
07/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 15 |
Nguyễn Việt Ngọc |
14/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 16 |
Nguyễn Lê Trọng Nhân |
23/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 17 |
Ngô Hoàng Nhung |
30/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 18 |
Lâm Hoàn Phúc |
01/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 19 |
Nguyễn Ngọc Đăng Phương |
25/05/2001 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 20 |
Đỗ Anh Quốc |
28/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 21 |
Lê Hải Quỳnh |
01/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 22 |
Trần Thị Thúy Quỳnh |
12/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 23 |
Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sao |
15/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 24 |
Trần Thị Mỹ Tâm |
22/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 25 |
Nguyễn Trọng Thanh |
07/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 26 |
Lê Thị Như Thảo |
15/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 27 |
Lê Huỳnh Phương Thảo |
12/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 28 |
Nguyễn Ngọc Phương Thảo |
18/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 29 |
Trương Thị Ngọc Thuận |
13/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 30 |
Hồ Thị Ngọc Trâm |
25/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 31 |
Trần Cao Hồng Trân |
30/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 32 |
Đinh Trần Công Trí |
09/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 33 |
Nguyễn Thị Cẩm Tú |
22/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 34 |
Lê Văn Tuấn |
20/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 35 |
Võ Thị Ngọc Tuyền |
09/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 36 |
Vũ Hoàng Gia Uy |
31/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 37 |
Trương Kiều Thanh Vân |
09/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 38 |
Nguyễn Thị Thanh Vân |
16/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 39 |
Phan Thị Thúy Vinh |
01/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 40 |
Bùi Ngọc Thanh Vy |
22/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 41 |
Phạm Thị Triệu Vy |
21/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 42 |
Nguyễn Thị Yến Vy |
30/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A3, GVCN: ĐINH NHỰT |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Ngọc Phương An |
30/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 2 |
Vũ Trâm Anh |
19/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 3 |
Nguyễn Vân Anh |
12/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 4 |
Nguyễn Trần Thái Dương |
30/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 5 |
Trần Nguyễn Thành Đạt |
22/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 6 |
Nguyễn Hoàng Hiển |
10/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 7 |
Nguyễn Minh Trung Hiếu |
29/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 8 |
Nguyễn Duy Khang |
10/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 9 |
Nguyễn Anh Khoa |
20/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 10 |
Nguyễn Võ Minh Khôi |
13/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 11 |
Hoàng Gia Khương |
03/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 12 |
Phan Thị Ngọc Lễ |
09/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 13 |
Mai Thị Kiều Mi |
13/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 14 |
Trần Đức Minh |
15/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 15 |
Nguyễn Hoàng Minh |
27/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 16 |
Vũ Kim Ngân |
26/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 17 |
Bùi Đỗ Quỳnh Ngân |
10/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 18 |
Nguyễn Ngọc Thanh Ngân |
03/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 19 |
Trương Thị Hoàng Nghi |
13/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 20 |
Lê Huỳnh Thanh Ngọc |
13/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 21 |
Trần Lê Trung Nguyên |
05/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 22 |
Nguyễn Hồ Phong |
18/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 23 |
Nguyễn Khánh Phương |
18/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 24 |
Vũ Trúc Phương |
21/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 25 |
Đỗ Hoàng Quân |
15/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 26 |
Huỳnh Ngọc Quy |
06/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 27 |
Vũ Như Quỳnh |
08/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 28 |
Phan Trí Tài |
16/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 29 |
Lê Đình Thành |
15/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 30 |
Nguyễn Thị Bích Thảo |
30/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 31 |
Mạch Phước Thịnh |
11/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 32 |
Phạm Văn Phúc Thọ |
19/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 33 |
Phan Huỳnh Bích Thoa |
19/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 34 |
Dương Thanh Thủy |
28/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 35 |
Nguyễn Phạm Minh Thư |
30/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 36 |
Nguyễn Ngọc Cát Tiên |
09/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 37 |
Lê Thị Cẩm Tú |
20/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 38 |
Lê Mạnh Tuấn |
29/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 39 |
Lê Xuân Tuyền |
29/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 40 |
Đoàn Hoàng Vân |
28/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 41 |
Dương Thế Vinh |
02/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 42 |
Võ Thị Tường Vy |
15/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A4, GVCN: NGUYỄN THỊ TRÚC ANH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Huỳnh Kim Anh |
07/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 2 |
Nguyễn Kim Anh |
05/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 3 |
Nguyễn Cao Quốc Bảo |
28/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 4 |
Võ Thành Danh |
25/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 5 |
Nguyễn Anh Dũng |
29/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 6 |
Tạ Nguyễn Hải Dương |
23/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 7 |
Lã Hoàng Đạt |
26/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 8 |
Giang Gia Hào |
18/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 9 |
Lương Thanh Hiền |
09/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 10 |
Lê Gia Huệ |
21/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 11 |
Nguyễn Gia Huy |
20/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 12 |
Trần Gia Huy |
11/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 13 |
Nguyễn Phạm Minh Huy |
03/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 14 |
Hoàng Minh Khang |
01/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 15 |
Trần Tuấn Kiệt |
21/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 16 |
Nguyễn Thị Phương Linh |
07/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 17 |
Nguyễn Ngọc Thanh Nhã |
31/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 18 |
Nguyễn Trọng Nhân |
29/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 19 |
Lý Thị Tuyết Nhung |
03/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 20 |
Trương Phan Quỳnh Như |
24/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 21 |
Trần Thị Ngọc Quyền |
14/03/2001 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 22 |
Đinh Hoàng Sang |
10/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 23 |
Đặng Phạm Phước Sang |
06/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 24 |
Châu Tấn Sang |
11/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 25 |
Võ Đại Tài |
25/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 26 |
Phạm Trần Thành Tâm |
27/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 27 |
Nguyễn Lý Thanh Thanh |
15/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 28 |
Huỳnh Hữu Thành |
03/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 29 |
Lê Toàn Thắng |
28/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 30 |
Nguyễn Tuấn Thiện |
27/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 31 |
Lu Ngọc Minh Tiến |
30/12/2002 |
|
Hoa |
TpHCM |
11A4 |
|
| 32 |
Nguyễn Thị Bích Trâm |
08/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 33 |
Nguyễn Quế Trâm |
06/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 34 |
Nguyễn Minh Trí |
01/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 35 |
Lê Huỳnh Thanh Trúc |
13/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 36 |
Cheng Diệc Tu |
03/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 37 |
Nguyễn Thị Kim Tuyền |
02/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 38 |
Ngô Ngọc Thanh Vy |
04/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 39 |
Cao Thúy Vy |
23/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A5, GVCN: TRẦN LÊ UYÊN THANH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Trần Phan Thành An |
22/01/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 2 |
Nguyễn Tuấn Anh |
30/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 3 |
Trần Quốc Đạt |
13/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 4 |
Vương Khánh Đình |
24/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 5 |
Trần Nguyễn Minh Đông |
05/12/2002 |
|
Kinh |
Đồng Tháp |
11A5 |
|
| 6 |
Nguyễn Ngọc Đức |
29/08/2002 |
|
Kinh |
Hồ Chí Minh |
11A5 |
|
| 7 |
Lương Thị Thu Hà |
12/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 8 |
Huỳnh Minh Hải |
14/11/2002 |
|
Kinh |
Hà Nội |
11A5 |
|
| 9 |
Nguyễn Lê Mỹ Hằng |
20/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 10 |
Nguyễn Gia Huy |
17/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 11 |
Nguyễn Minh Huy |
06/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 12 |
Uông Quốc Hưng |
24/06/2001 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 13 |
Phạm Đặng Mỹ Hương |
29/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 14 |
Trần Thị Thanh Hương |
06/04/2001 |
x |
Kinh |
Lâm Đồng |
11A13 |
|
| 15 |
Lê Bửu Quốc Khang |
30/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 16 |
Phan Nguyên Lâm |
22/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 17 |
Phạm Trương Ngọc Linh |
28/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 18 |
Hoàng Phi Long |
20/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 19 |
Trần Thị Mỹ Mỹ |
14/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 20 |
Phạm Nguyễn Vân Mỹ |
29/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 21 |
Võ Phương Nam |
06/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 22 |
Nguyễn Thị Tuyết Ngân |
27/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 23 |
Nguyễn Vũ Hồng Ngọc |
10/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 24 |
Ngô Thanh Thảo Nguyên |
01/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 25 |
Phan Trọng Nhân |
30/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 26 |
Nguyễn Xuân Nhi |
29/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 27 |
Trần Thị Thu Như |
12/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 28 |
Nguyễn Phạm Tiến Phong |
12/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 29 |
Nguyễn Trí Tài |
11/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 30 |
Đặng Nguyễn Duy Thanh |
18/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 31 |
Nguyễn Hà Thi |
28/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 32 |
Tạ Kim Thi |
12/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 33 |
Dương Hoàng Thiên |
17/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 34 |
Dương Đức Thịnh |
15/01/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 35 |
Lê Thị Cẩm Tiên |
13/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 36 |
Nguyễn Ngọc Tiên |
07/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 37 |
Nguyễn Công Toàn |
17/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 38 |
Lưu Huệ Trân |
14/05/2002 |
x |
Hoa |
TpHCM |
11A6 |
|
| 39 |
Đỗ Nguyễn Xuân Trúc |
15/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 40 |
Phạm Quang Vinh |
16/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A6, GVCN: BÙI VĂN THỦY |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Mo Ham Mach Aly |
03/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 2 |
Mai Tú Anh |
31/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 3 |
Nguyễn Lý Tuấn Anh |
11/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 4 |
Lê Thị Kiều Mai Dung |
21/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 5 |
Nguyễn Ngọc Thanh Duy |
13/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 6 |
Đoàn Minh Đạt |
22/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 7 |
Lâm Quốc Đạt |
25/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 8 |
Nguyễn Hồng Hân |
08/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 9 |
Trần Minh Hậu |
19/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 10 |
Quách Trương Minh Hưng |
14/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 11 |
Phù Thiên Hương |
12/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 12 |
Đỗ Minh Khang |
07/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 13 |
Đặng Vĩnh Khang |
29/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 14 |
Phan Khanh |
20/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 15 |
Nguyễn Anh Khoa |
15/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 16 |
Nguyễn Phúc Đăng Khoa |
15/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 17 |
Bùi Lê Khánh Linh |
20/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 18 |
Nguyễn Huỳnh Thùy Linh |
19/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 19 |
Nguyễn Hoàng Long |
05/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 20 |
Phạm Phước Long |
27/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 21 |
Nguyễn Thành Lợi |
07/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 22 |
Lưu Thị Cẩm Ly |
20/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 23 |
Nguyễn Quốc Kim Ngân |
21/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 24 |
Trương Nguyễn Kim Ngọc |
09/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 25 |
Ninh Đức Nha |
11/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 26 |
Nguyễn Tuyết Nhi |
21/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 27 |
Bùi Thị Yến Nhi |
30/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 28 |
Mai Thị Phương Nhung |
28/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 29 |
Nguyễn Lê Xuân Phát |
03/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 30 |
Phạm Hoàng Phúc |
30/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 31 |
Đỗ Nguyễn Hồng Phúc |
23/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 32 |
Nguyễn Khánh Minh Phụng |
18/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 33 |
Vũ Anh Quân |
19/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 34 |
Nguyễn Đỗ Quyên |
31/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 35 |
Vũ Văn Quyền |
28/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 36 |
Nguyễn Hữu Tấn |
25/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 37 |
Nguyễn Minh Thái |
05/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 38 |
Nguyễn Thanh Thương |
16/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 39 |
Nguyễn Ngọc Quế Trân |
28/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 40 |
Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc |
20/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 41 |
La Nhật Trường |
20/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 42 |
Nguyễn Thế Vũ |
03/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A7, GVCN: LÊ THỊ NGỌC NHI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Bùi Minh Ái |
05/10/2002 |
x |
Mường |
TpHCM |
11A7 |
|
| 2 |
Trần Bảo An |
11/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 3 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
08/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 4 |
Trần Quốc Bảo |
27/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 5 |
Lê Ngọc Bảo Châu |
11/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 6 |
Phan Hồng Châu |
08/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 7 |
Phạm Văn Thanh Danh |
06/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 8 |
Trát Hoàng Đình Duy |
12/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 9 |
Phan Anh Đào |
02/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 10 |
Diệp Phước Đạt |
30/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 11 |
Võ Thành Đạt |
16/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 12 |
Phan Thanh Hoài |
26/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 13 |
Trần Quốc Hội |
20/09/2001 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 14 |
Giang Gia Huy |
26/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 15 |
Phạm Nguyễn Trường Huy |
12/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 16 |
Phạm Triệu Anh Khoa |
22/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 17 |
Nguyễn Văn Linh |
06/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 18 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
24/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 19 |
Lê Ngọc Khôi Nguyên |
19/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 20 |
Nguyễn Võ Hoàng Nhân |
09/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 21 |
Nguyễn Hoàng Nhật |
31/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 22 |
Nguyễn Vũ Tấn Phú |
13/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 23 |
Nguyễn Thiên Phúc |
02/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 24 |
Võ Huỳnh Thanh Phương |
22/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 25 |
Huỳnh Tấn Sang |
05/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 26 |
Trần Phú Tài |
29/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 27 |
Nguyễn Tấn Tài |
14/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 28 |
Trần Huỳnh Nam Thuận |
25/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 29 |
Lê Ngọc Anh Thư |
03/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 30 |
Phạm Nguyễn Minh Tiến |
02/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 31 |
Lê Ngọc Tiến |
26/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 32 |
Nguyễn Thành Trị |
05/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 33 |
Nguyễn Phương Hồng Trinh |
16/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 34 |
Lê Kiên Trung |
29/01/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 35 |
Nguyễn Trương Thanh Tùng |
02/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 36 |
Dương Thị Bích Vân |
21/07/2000 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 37 |
Khưu Gia Vương |
25/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 38 |
Võ Kim Vy |
14/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 39 |
Lê Nguyễn Quỳnh Vy |
08/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A8, GVCN: KIỀU THỊ HỒNG PHƯỚC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Kuo Chiae An |
16/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 2 |
Nguyễn Trần Song An |
25/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 3 |
Trần Quốc Bảo |
04/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 4 |
Ngô Thị Kim Bích |
08/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 5 |
Võ Công Danh |
13/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 6 |
Nguyễn Ngọc Diệp |
31/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 7 |
Hồ Thị Kim Diệu |
22/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 8 |
Nhan Văn Đạt |
18/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 9 |
Bùi Quốc Đặng |
16/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 10 |
Nguyễn Trần Kim Giàu |
14/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 11 |
Nguyễn Thị Ngọc Hân |
25/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 12 |
Trần Duy Khang |
15/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 13 |
Vương Hà Minh Khoa |
27/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 14 |
Lê Nguyễn Minh Khoa |
01/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 15 |
Lê Duy Khương |
19/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 16 |
Nguyễn Võ Trung Lam |
02/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 17 |
Phan Thị Ánh Linh |
16/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 18 |
Lương Gia Linh |
29/12/2002 |
x |
Hoa |
TpHCM |
11A10 |
|
| 19 |
Bùi Quang Minh |
16/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 20 |
Lê Quang Bình Nguyễn |
17/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 21 |
Phan Anh Phi |
25/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 22 |
Võ Minh Phú |
10/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 23 |
Nguyễn Hoàng Phương |
03/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 24 |
Võ Nguyễn Minh Quân |
06/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 25 |
Kwon Yong Se |
31/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 26 |
Võ Trần Đỉnh Sơn |
10/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 27 |
Nguyễn Tấn Tài |
22/01/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 28 |
Phạm Hoài Tân |
23/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 29 |
Nguyễn Trịnh Xuân Thanh |
09/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 30 |
Huỳnh Văn Thắng |
08/01/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 31 |
Lữ Tấn Thịnh |
02/03/2001 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 32 |
Mai Đình Thông |
18/04/2001 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 33 |
Võ Thị Cẩm Trinh |
17/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 34 |
Vương Kim Trinh |
23/11/2002 |
x |
Hoa |
TpHCM |
11A10 |
|
| 35 |
Nguyễn Trần Anh Trúc |
30/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 36 |
Lương Thanh Trúc |
06/12/2002 |
x |
Hoa |
TpHCM |
11A10 |
|
| 37 |
Bùi Thị Thanh Trúc |
24/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 38 |
Nguyễn Thành Trung |
15/12/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 39 |
Lý Thị Kim Tuyến |
27/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 40 |
Vũ Quang Vinh |
23/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 41 |
Phan Khánh Vy |
23/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 42 |
Nguyễn Thanh Vy |
23/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A9, GVCN: HOÀNG THỊ KIM DUNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Đặng Nguyễn Như An |
14/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 2 |
Hồ Thị Tường An |
15/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 3 |
Trần Phạm Phương Anh |
28/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 4 |
Vũ Thị Hồng Bích |
24/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 5 |
Lê Thị Hải |
09/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 6 |
Nguyễn Lê Bảo Hân |
26/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 7 |
Lê Nguyễn Gia Huy |
05/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 8 |
Nguyễn Quốc Huy |
27/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 9 |
Lê Thị Mỹ Huyền |
29/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 10 |
Nhan Văn Hưng |
01/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 11 |
Lê Nguyễn Mai Hương |
27/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 12 |
Phạm Anh Khoa |
03/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 13 |
Vũ Đăng Khôi |
23/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 14 |
Nguyễn Trang Chí Kiêm |
23/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 15 |
Trịnh Nguyễn Tuấn Kiệt |
01/01/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 16 |
Hồ Mỹ Linh |
08/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 17 |
Đặng Vũ Thảo Linh |
01/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 18 |
Nguyễn Phi Long |
16/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 19 |
Phan Thị Quỳnh Mai |
08/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 20 |
Hồ Thụy Trúc Mi |
15/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 21 |
Nguyễn Ngô Bảo Nam |
29/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 22 |
Đinh Thị Khánh Ngân |
06/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 23 |
Cung Phúc Mẫn Nghi |
20/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 24 |
Trần Hoài Nhi |
13/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 25 |
Trần Ngọc Phương Nhi |
22/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 26 |
Nguyễn Hưng Quỳnh Như |
13/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 27 |
Nguyễn Thanh Bình Phương |
09/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 28 |
Nguyễn Minh Quang |
13/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 29 |
Lê Phước Thiện |
23/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 30 |
Hà Hữu Thịnh |
01/09/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 31 |
Trần Cẩm Thúy |
07/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 32 |
Dương Ngọc Anh Thư |
19/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 33 |
Trần Thanh Thương |
19/03/2001 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 34 |
Nguyễn Thuận Toàn |
21/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 35 |
Vũ Phan Anh Trúc |
18/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 36 |
Trần Nguyễn Khánh Trúc |
29/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 37 |
Trần Lai Kim Trúc |
31/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 38 |
Đàm Diễm Tường Vân |
24/12/2002 |
x |
Hoa |
TpHCM |
11A7 |
|
| 39 |
Nguyễn Hoàng Phi Vũ |
28/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 40 |
Phạm Nhật Vy |
21/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 41 |
Giang Thanh Vy |
20/08/2002 |
x |
Hoa |
TpHCM |
11A5 |
|
| 42 |
Nguyễn Hồng Thanh Vy |
20/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 43 |
Hồ Thị Tường Vy |
15/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A7 |
|
| 44 |
Nguyễn Ngọc Bảo Yến |
10/10/2001 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A10, GVCN: NGUYỄN THỊ PHI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Minh An |
14/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 2 |
Nguyễn Châu Ngọc Bích |
16/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 3 |
Huỳnh Ngọc Bảo Di |
09/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A5 |
|
| 4 |
Tô Ngọc Phương Dung |
20/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 5 |
Phạm Đinh Ngân Hà |
23/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 6 |
Trần Quang Hải |
20/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 7 |
Nguyễn Thanh Hải |
10/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 8 |
Phùng Gia Hân |
18/04/2001 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 9 |
Lê Nguyễn Thanh Hiền |
23/06/2001 |
x |
Kinh |
TpHCM |
|
|
| 10 |
Dương Thị Ngọc Hương |
22/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 11 |
Lê Nguyễn Quỳnh Hương |
23/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 12 |
Dương Hoài Khương |
27/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 13 |
Trương Khánh Loan |
17/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 14 |
Nguyễn Lê Phương Mai |
22/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 15 |
Nguyễn Hoài Nam |
11/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 16 |
Nguyễn Hoàng Phương Nghi |
23/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 17 |
Lê Trọng Nghi |
25/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 18 |
Trần Thành Nguyên |
08/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 19 |
Trang Thị Phương Nhung |
01/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 20 |
Nguyễn Quỳnh Như |
16/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 21 |
Nguyễn Huỳnh Thanh Phong |
22/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 22 |
Nguyễn Thu Phương |
29/07/2001 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 23 |
Trần Viết Quang |
03/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 24 |
Nguyễn Ngọc Tú Quyên |
14/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 25 |
Lê Nguyễn Thanh Tâm |
15/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 26 |
Bùi Thanh Thảo |
23/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 27 |
Đặng Thanh Thảo |
16/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 28 |
Nguyễn Hồng Thắm |
25/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 29 |
Trần Quốc Thịnh |
01/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 30 |
Nguyễn Ngọc Anh Thư |
11/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 31 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
18/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 32 |
Lê Thị Mỹ Tiên |
01/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 33 |
Lâm Minh Tiến |
09/11/2001 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 34 |
Nguyễn Quốc Tín |
26/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 35 |
Đào Nguyễn Ngọc Toàn |
19/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 36 |
Phan Hoàng Ngọc Trâm |
21/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 37 |
Hồ Thị Ngọc Trinh |
12/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 38 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc |
24/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 39 |
Võ Thanh Trúc |
26/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 40 |
Nguyễn Ngọc Mỹ Uyên |
26/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A9 |
|
| 41 |
Nguyễn Thị Thúy Vi |
26/08/2001 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A11 |
|
| 42 |
Nguyễn Đình Khánh Vy |
29/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 43 |
Phạm Thị Thanh Yến |
04/12/2001 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A11, GVCN: VĂN THỊ HÀ GIANG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Huỳnh Minh Anh |
06/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 2 |
Đỗ Nguyễn Trâm Anh |
06/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 3 |
Nguyễn Hoàng Bảo |
26/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 4 |
Nguyễn Thạch Lâm Duy |
09/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 5 |
Lê Cát Hạnh |
21/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 6 |
Võ Ngọc Hân |
08/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 7 |
Lê Hoàng Quỳnh Hoa |
08/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 8 |
Đinh Thị Ánh Hồng |
17/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 9 |
Nguyễn Trần Gia Huy |
12/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 10 |
Đỗ Thị Thanh Hương |
15/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 11 |
Ngô Trà Khanh |
16/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 12 |
Trần Đình Gia Khánh |
08/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 13 |
Trần Lê Khương |
04/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 14 |
Ngô Minh Kiệt |
14/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 15 |
Huỳnh Thanh Nam |
20/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 16 |
Nguyễn Kim Ngân |
24/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 17 |
Nguyễn Ngọc Thanh Nhàn |
01/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 18 |
Dương Hà Tuyết Nhi |
07/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 19 |
Châu Thái Như |
25/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 20 |
Phạm Lê Thảo Như |
20/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 21 |
Nguyễn Minh Nhựt |
24/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 22 |
Đỗ Tấn Phát |
29/06/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 23 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
27/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 24 |
Hoàng Cao Thành |
20/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 25 |
Hoàng Minh Thành |
18/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 26 |
Ngô Phương Thảo |
18/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 27 |
Võ Xuân Thùy |
12/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 28 |
Nguyễn Thị Anh Thư |
05/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 29 |
Lê Thiên Hoài Thương |
30/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 30 |
Đỗ Trần Minh Trang |
24/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 31 |
Lê Thanh Thiên Trang |
12/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 32 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
21/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 33 |
Phạm Trần Mai Trân |
22/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 34 |
Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc |
25/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 35 |
Nguyễn Đinh Kim Tuyền |
16/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 36 |
Nguyễn Thị Kim Tuyền |
05/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 37 |
Lại Thị Kim Vân |
13/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 38 |
Tôn Trung Vũ |
13/04/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
| 39 |
Trương Huỳnh Gia Vy |
10/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A8 |
|
| 40 |
Trương Thị Khánh Vy |
10/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A4 |
|
| 41 |
Nguyễn Lâm Tường Vy |
21/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A6 |
|
| 42 |
Trương Ngọc Yến Vy |
28/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A2 |
|
| 43 |
Phạm Thế Vỹ |
19/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thành phố Hồ Chí Minh
Trường THPT Nguyễn Trãi |
DANH SÁCH HỌC SINH
LỚP: 12A12, GVCN: LÊ THỊ CẨM HƯƠNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nữ |
Dân tộc |
Nơi sinh |
Lớp
năm trước |
Ghi chú |
| 1 |
Lê Hoàng Anh |
17/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 2 |
Huỳnh Kiều Anh |
30/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 3 |
Phạm Quốc Bảo |
07/05/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 4 |
Trần Chí Hào |
07/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 5 |
Nguyễn Lê Gia Hân |
29/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 6 |
Đặng Thị Ngọc Hân |
19/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 7 |
Nguyễn Thiện Huy Hoàng |
19/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 8 |
Đào Anh Xuân Hồng |
13/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 9 |
Lương Huỳnh Hoàng Huy |
14/08/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 10 |
Đặng Hà Linh |
13/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 11 |
Trương Nhã Linh |
01/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 12 |
Huỳnh Thị Thùy Linh |
26/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 13 |
Nguyễn Ngọc Thảo My |
02/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 14 |
Trần Đặng Kiều Mỹ |
10/01/2002 |
x |
Hoa |
TpHCM |
11A10 |
|
| 15 |
Nguyễn Nhật Nam |
22/07/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 16 |
Phạm Song Hồng Ngọc |
02/07/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 17 |
Phan Nguyễn Kim Nguyên |
19/05/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 18 |
Tô Trần Bảo Nhi |
23/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 19 |
Huỳnh Kiều Oanh |
15/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 20 |
Tô Ngọc Phượng |
05/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 21 |
Lê Minh Quốc |
28/01/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 22 |
Vũ Nguyễn Quỳnh |
15/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 23 |
Nguyễn Minh Tài |
26/11/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 24 |
Nguyễn Trường Tấn |
17/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 25 |
Đỗ Văn Thạch |
18/03/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 26 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
06/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 27 |
Nguyễn Phương Thi |
23/08/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 28 |
Lê Phạm Diễm Thúy |
07/09/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 29 |
Lê Ngọc Anh Thư |
29/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 30 |
Bùi Nguyễn Anh Thư |
11/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 31 |
Phạm Văn Tiến |
28/10/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 32 |
Hoàng Hà Trang |
01/04/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 33 |
Đoàn Ngọc Bảo Trâm |
31/03/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 34 |
Trần Ngọc Xuân Trinh |
12/06/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A12 |
|
| 35 |
Nguyễn Thế Trụ |
05/02/2002 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 36 |
Quách Thanh Trúc |
13/12/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 37 |
Ngô Thị Thanh Tuyền |
15/10/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 38 |
Trần Võ Anh Vũ |
29/01/2001 |
|
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 39 |
Ngô Tường Vy |
12/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A1 |
|
| 40 |
Lê Thuỵ Tường Vy |
30/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 41 |
Phan Thị Kim Xuân |
13/01/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|
| 42 |
Huỳnh Như Ý |
12/11/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A13 |
|
| 43 |
Trần Phi Yến |
12/02/2002 |
x |
Kinh |
TpHCM |
11A10 |
|