|
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẬU ĐẠI HỌC & CĐ 2018 |
|
Họ và tên học sinh |
Lớp 12
2017-2018 |
Đã trúng tuyển |
| 1 |
Trần Minh Tâm |
A1 |
ĐH Bách Khoa TP.HCM |
| 2 |
Lê Phú Quý |
A1 |
ĐH Y Khoa Phạm Ngọc Thạch |
| 3 |
Lý Đạt |
A1 |
ĐH Bách Khoa TP.HCM |
| 4 |
Trương Hồng Ngọc |
A1 |
ĐH Kinh Tế TP.HCM |
| 5 |
Lê Thị Mỹ Anh |
A1 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 6 |
Dương Phú Nhã |
A1 |
ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật |
| 7 |
Dương Anh Thư |
A1 |
ĐH Kinh Tế TP.HCM |
| 8 |
Vũ Long |
A1 |
ĐH Kinh Tế Tp. Hồ Chí Minh |
| 9 |
Nguyễn Tấn Đạt |
A1 |
ĐH Kinh Tế TP.HCM |
| 10 |
Đỗ Trường Giang |
A1 |
Đại học Saigon |
| 11 |
Lê Thị Kim Yến |
A1 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 12 |
Huỳnh Khải Luân |
A1 |
ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật |
| 13 |
Lương Kim Hằng |
A1 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 14 |
Đoàn Nguyên Anh Khoa |
A1 |
ĐH Kinh Tế TP.HCM |
| 15 |
Lê Bảo Minh |
A1 |
ĐH Sư Phạm TP.HCM |
| 16 |
Trần Ngọc Mỹ Phương |
A1 |
Học Viện CN Bưu Chính Viễn Thông |
| 17 |
Ninh Thị Kim Ngân |
A1 |
CĐ Sp Tw TP.HCM |
| 18 |
Huỳnh Thị Kim Sang |
A1 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 19 |
Lê Thị Yến Nhi |
A1 |
ĐH Quốc Tế Hồng Bàng |
| 20 |
Nguyễn Thụy Hồng Ngọc |
A1 |
ĐH Công Nghiệp TP.HCM |
| 21 |
Lưu Đoàn Khánh Linh |
A1 |
Đại Học Mở |
| 22 |
Đinh Vũ Phương Thanh |
A1 |
ĐH Khoa Hoc Tự Nhiên |
| 23 |
Huỳnh Lu Minh Thư |
A1 |
ĐH Công Nghiệp TP.HCM |
| 24 |
Trần Thị Nhật |
A1 |
ĐH Mở |
| 25 |
Nguyễn Thụy Phg Uyên |
A1 |
ĐH Công nghiệp thực phẩm Tp.HCM |
| 26 |
Ngô Hoàng Thiên Tuệ |
A1 |
ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm |
| 27 |
Ngô Anh Thơ |
A1 |
ĐH Tài Nguyên Và Môi Trường |
| 28 |
Trần Nguyễn Gia Huy |
A1 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 29 |
Nguyễn Thị Tường Vi |
A1 |
CĐ Kinh Tế - Kỹ Thuật TP.HCM |
| 30 |
Đỗ Nguyễn Tường Vy |
A1 |
Học viên CN Bưu Chính Viễn thông |
| 32 |
Lâm Quốc Bình |
A2 |
ĐH Khoa Học Tự Nhiên |
| 33 |
Nguyễn Hh Minh Phương |
A2 |
ĐH Ngân Hàng |
| 34 |
Tạ Việt Hoàng |
A2 |
ĐH Bách Khoa |
| 35 |
Trần Trung Thắng |
A2 |
CĐ Cao Thắng |
| 36 |
Phùng Đỗ Ngọc Cẩm Tú |
A2 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 37 |
Nguyễn Thị Minh Bình |
A2 |
ĐH Kiến Trúc TP.HCM |
| 38 |
Dư Minh Trí |
A2 |
ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật |
| 39 |
Trần Lê Duy |
A2 |
ĐH Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG |
| 40 |
Lê Minh Tâm |
A2 |
ĐH Kiến Trúc TP.HCM |
| 41 |
Lâm Đăng Huy |
A2 |
ĐH Mở |
| 42 |
Nguyễn Đức Bảo |
A2 |
CĐ Cao Thắng |
| 43 |
Ngô Lê Như Ý |
A2 |
ĐH Nông Lâm Tp. Hcm |
| 44 |
Tạ Nguyễn Hồng Hạnh |
A2 |
ĐH Sư Phạm TP.HCM |
| 45 |
Mang Thị Ngọc Trinh |
A2 |
ĐH Sư phạm TP.HCM |
| 46 |
Nguyễn Thái Vy |
A2 |
ĐH Kiến Trúc |
| 47 |
Lê Văn Sang |
A2 |
ĐH FPT |
| 48 |
Lê Trần Bảo Trâm |
A2 |
ĐH Hoa Sen |
| 49 |
Lê Hồ Minh Tú |
A2 |
ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm |
| 50 |
Nguyễn Hoàng Duy |
A2 |
ĐH Kiến Trúc TP.HCM |
| 51 |
Vũ Hoàng Phát |
A2 |
ĐH Fpt University |
| 52 |
Huỳnh Ngọc Thanh Thảo |
A2 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 53 |
Trương Ngọc Yến |
A2 |
ĐH Kinh Tế - Luật |
| 54 |
Nguyễn Thu Diễm |
A2 |
ĐH Quốc Tế Hồng Bàng |
| 55 |
Nguyễn Hồng Yến |
A2 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 56 |
Lâm Hoàng Tuấn Kiệt |
A2 |
ĐH FPT |
| 57 |
Phạm Thị Xuân Trà |
A2 |
ĐH Hùng Vương |
| 58 |
Nguyễn Lê Nhi |
A2 |
ĐH Tài Chính-Marketing |
| 59 |
Ngô Văn Tiến |
A3 |
ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật Tp Hcm |
| 60 |
Phạm Quang Tùng |
A3 |
Đại Học Saigon |
| 61 |
Lý Huỳnh Ngọc |
A3 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 62 |
Nguyễn Hoàng Trường |
A3 |
ĐH Tài Chính Marketing |
| 63 |
Nguyễn Phan Phg Thảo |
A3 |
Đại Học Saigon |
| 64 |
Nguyễn Minh Nhật |
A3 |
ĐH Sư Phạm Kĩ Thuật TP.HCM |
| 65 |
Huỳnh Phước Thiện |
A3 |
ĐH Văn Lang |
| 66 |
Mai Hoàng Yến |
A3 |
ĐH Tài Chính-Marketing |
| 67 |
Ngô Quốc Tuấn |
A3 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 68 |
Lê Hoàng Anh Hào |
A3 |
ĐH Tài Chính Marketing |
| 69 |
Phạm Thị Kim Trúc |
A3 |
Đại Học Saigon |
| 70 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
A3 |
Đại Học Saigon |
| 71 |
Nguyễn Bảo Đăng |
A3 |
Đại Học Nông Lâm |
| 72 |
Nguyễn Thị Ngọc Hà |
A3 |
Sài Gòn |
| 73 |
Hà Lê Phương Khanh |
A3 |
Đại Học Mở TP.HCM |
| 74 |
Trà Ngọc Thiên Kim |
A3 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 75 |
Nguyễn Hoàng Ái Linh |
A3 |
ĐH Sư Phạm Tp Hồ Chí Minh |
| 76 |
Trương Lê Diễm Tú |
A3 |
ĐH Nam Cần Thơ |
| 77 |
Trần Ngọc Trâm |
A3 |
Đại Học Mở Tp Hồ Chí Minh |
| 78 |
Phạm Thùy Dương |
A3 |
ĐH Lao Động Và Xã Hội |
| 79 |
Lâm Ngọc Quế Trâm |
A3 |
ĐH Greewich Việt Nam |
| 80 |
Nguyễn Thùy Ngọc Hân |
A3 |
ĐH Kinh Tế TP.HCM |
| 81 |
Phạm Thị Kim Thùy |
A3 |
ĐH Văn Lang |
| 82 |
Vũ Thị Thanh Vân |
A3 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 83 |
Nguyễn Anh Phương |
A3 |
ĐH NGOẠI THƯƠNG |
| 84 |
Nguyễn Hồng Khanh |
A3 |
ĐH Tài Chính - Marketing |
| 85 |
Trần Minh Nhật |
A3 |
ĐH Kinh Tế Tài chính Tp.HCM |
| 86 |
Trần Nhật Huy |
A3 |
ĐH Sư Phạm Kĩ Thuật |
| 87 |
Nguyễn Quang Khải |
A3 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 88 |
Trần Nguyễn Ngọc Uyên |
A3 |
ĐH Tài chính Marketing * |
| |
Tô Thanh Ngọc Long |
A3 |
ĐH Tài Chính Marketing |
| 89 |
Trần Hoàng Thanh |
A4 |
Học Viện Hàng Không |
| 90 |
Ngô Ngọc Lan |
A4 |
ĐH Kiến Trúc |
| 91 |
Nguyễn Minh Trí |
A4 |
Đại Học Saigon |
| 92 |
Đặng Thị Phương Anh |
A4 |
ĐH Văn Lang |
| 93 |
Hồ Quang Trường |
A4 |
ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật Tp Hcm |
| 94 |
Ma Hoàng Hải Nguyên |
A4 |
Đại Học Mở |
| 95 |
Nguyễn Hữu Đức |
A4 |
ĐH Văn Lang |
| 96 |
Bùi Minh Nhật |
A4 |
ĐH Tài Nguyên Môi Trường |
| 97 |
Trần Quang Khải |
A4 |
ĐH Văn Hiến |
| 98 |
Lê Hoàng An |
A4 |
ĐH Công Nghệ TP.HCM |
| 99 |
Đinh Nguyễn Trường Thiên |
A5 |
ĐH Sư Phạm TDTT (hc đồng QG) |
| 100 |
Trịnh Anh Cường |
A5 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 101 |
Nguyễn Châu Kim Phụng |
A5 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 102 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trân |
A5 |
ĐH Kiến Trúc TP.HCM |
| 103 |
Đinh Lê Linh Đan |
A5 |
Đại Học Saigon |
| 104 |
Đồng Huỳnh Thu Trâm |
A5 |
ĐH Tài Chính - Marketing |
| 105 |
Đinh Nguyễn Hoàng Long |
A5 |
ĐH Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM |
| 106 |
Võ Ngọc Hiếu Ngân |
A5 |
ĐH Tài Chính - Marketing |
| 107 |
Nguyễn Lưu Diễm Xuân |
A5 |
Đại Học Saigon |
| 108 |
Trương Trung Tiến |
A5 |
Đại Học Kinh Tế TP.HCM |
| 109 |
Phạm Thụy Ngọc Trân |
A5 |
ĐH Văn Lang |
| 110 |
Đặng Thanh Vân |
A5 |
Đại Học Tài Nguyên, Môi Trường TP.HCM |
| 111 |
Nguyễn Thị Xuân Vy |
A5 |
ĐH Tài Chính Marketing |
| 112 |
Nguyễn Diệu Tuyền |
A5 |
ĐH Công Nghệ Sài Gòn |
| 113 |
Lê Hồ Bích Ngọc |
A5 |
ĐH Hoa Sen |
| 114 |
Phan Ngọc Giao |
A5 |
ĐH Hoa Sen |
| 115 |
Dương Ngọc Uyên |
A5 |
ĐH Văn Lang |
| 116 |
Trần Hoàng Vy |
A5 |
ĐH Văn Hiến |
| 117 |
Nguyễn Thị Như Hương |
A5 |
ĐH Văn Lang |
| 118 |
Trần Quỳnh Trang |
A5 |
ĐH Văn Lang |
| 119 |
Nguyễn Duy Phương |
A5 |
ĐH Tôn Đức Thắng * |
| 120 |
Phan Tấn Lâm |
A6 |
ĐH Ngoại Ngữ - Tin Học |
| 121 |
Phan Thông Thiên Long |
A6 |
HUFLIT |
| 122 |
Nguyễn Thị Hà Thanh |
A6 |
Đại Học Saigon |
| 123 |
Nguyễn Đình Bách |
A6 |
ĐH HUTECH |
| 124 |
Nguyễn Minh Anh |
A6 |
ĐH HUTECH |
| 125 |
Trần Thị Minh Ý |
A6 |
ĐH HUFLIT |
| 126 |
Nguyễn Trung Hiếu |
A6 |
ĐH Thủy Lợi |
| 127 |
Đổng Kim Thùy |
A6 |
ĐH Văn Lang |
| 128 |
Trần Thị Mỹ Phụng |
A6 |
ĐH Công Nghệ Sài Gòn |
| 129 |
Vương Quốc Toàn |
A6 |
ĐH HUTECH |
| 130 |
Nguyễn Phi Khánh |
A6 |
ĐH FPT |
| 131 |
Võ Huỳnh Duy Phước |
A6 |
ĐH HUTECH * |
| 132 |
Lê Hữu Nghĩa |
A7 |
ĐH Tài Chính Marketing |
| 133 |
Lê Thanh Hằng |
A7 |
ĐH HUFLIT |
| 134 |
Lữ Phụng Anh Quân |
A7 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 135 |
Võ Huỳnh Thảo My |
A7 |
ĐH HUFLIT |
| 136 |
Thái Ngô Ngọc Hân |
A7 |
Học Viện CN Bưu Chính Viễn Thông |
| 137 |
Cù Đình Thi |
A7 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 138 |
Thái Hùng |
A7 |
ĐH HUFLIT |
| 139 |
Nguyễn Lê Quỳnh Mai |
A7 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 140 |
Lê Nguyễn Mai Thy |
A7 |
ĐH HUTECH |
| 141 |
Bùi Nguyễn Phương Anh |
A7 |
ĐH Văn Lang |
| 142 |
Đỗ Thị Kim Nhi |
A7 |
ĐH Kinh Tế Tài Chính TP.HCM |
| 143 |
Trương Hoàng Vân Anh |
A7 |
ĐH HUFLIT |
| 144 |
Nguyễn Nhật Ngọc Thanh |
A7 |
ĐH HUFLIT |
| 145 |
Trần Thị Hồng Đào |
A7 |
ĐH Văn Lang |
| 146 |
Nguyễn Văn Vũ Anh Thiện |
A7 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 147 |
Phan Thị Ngọc Yến |
A7 |
Đại Học Mở |
| 148 |
Đào Thiên Ngân |
A7 |
ĐH Văn Lang |
| 149 |
Đặng Thuận Phát |
A7 |
ĐH Saigon |
| 150 |
Hoàng Châu Bảo Kim |
A7 |
ĐH Văn Lang |
| 151 |
Lê Hữu Nghĩa |
A7 |
ĐH Tài chính Marketing |
| 152 |
Trương Thái Bảo |
A7 |
ĐH Công nghệ Saigon |
| 153 |
Nguyễn Trần Bảo Trân |
A7 |
ĐH Văn Lang |
| 154 |
Lâm Tiến Đạt |
A7 |
ĐH Kinh Tế Tài chính Tp. HCM |
| 155 |
Phùng Nhật Anh |
A7 |
ĐH Kinh Tế Tài chính Tp. HCM |
| 156 |
Nguyễn Anh Khoa |
A7 |
CĐ Cao Thắng |
| 157 |
Trần Minh Quân |
A8 |
ĐH Văn Lang |
| 158 |
Mai Tiến Trung |
A8 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 159 |
Nguyễn Thị Khánh |
A8 |
Đại Học Saigon |
| 160 |
Trần Vũ Hồng Loan |
A8 |
ĐH Văn Lang |
| 161 |
Lý Thị Thùy Linh |
A8 |
ĐH Văn Lang |
| 162 |
Phạm Công Triệu Long |
A8 |
ĐH Văn Lang |
| 163 |
Lê Ngọc Bảo Trân |
A8 |
ĐH Văn Lang |
| 164 |
Lưu Văn Lợi |
A8 |
ĐH Công Nghệ Sài Gòn |
| 165 |
Nguyễn Chí Bảo |
A8 |
ĐH SP TDTT TP.HCM |
| 166 |
Trần Nguyễn Thanh Sang |
A8 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 167 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
A9 |
ĐH Công Nghiệp |
| 168 |
Nguyễn Thị Thanh Hiền |
A9 |
ĐH Xã hội nhân văn |
| 169 |
Đặng Ngọc Anh Thư |
A9 |
ĐH HUFLIT |
| 170 |
Nguyễn Hồng Ngọc |
A9 |
ĐH Văn Lang |
| 171 |
Nguyễn Tấn Tài |
A9 |
Học Viện Thanh Thiếu Niên Miền Nam |
| 172 |
Nguyễn Thành Đạt |
A9 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
|
173
|
Trương Hoàng Khánh Thụy |
A9 |
ĐH Văn Lang |
| 174 |
Lưu Mỹ Linh |
A9 |
ĐH Văn Lang |
| 175 |
Nguyễn Thị Thu Trúc |
A9 |
ĐH HUTECH |
| 176 |
Nguyễn Thị Yến Linh |
A9 |
Đại Học Saigon |
| 177 |
Nguyễn Minh Quang |
A9 |
ĐH Công Nghiệp TP.HCM |
| 178 |
Đỗ Lê Hoàng Long |
A9 |
ĐH Quốc Tế Hồng Bàng |
| 179 |
Nguyễn Ái My |
A9 |
ĐH Mở Tp.HCM |
| 180 |
Nguyễn Trung Nam |
A9 |
ĐH Văn Lang |
| 181 |
Phạm Minh Hiếu |
A9 |
ĐH Văn Lang |
| 182 |
Lý Xưởng Dỉnh |
A9 |
Học viện Hàng không |
| 183 |
Đặng Đại Dương |
A9 |
ĐH Hoa Sen |
| 184 |
Nguyễn Trg Hồng Ngọc |
A8 |
ĐH Tôn Đức thắng |
| |
Nguyễn Ngô Phương Nghi |
A9 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 185 |
Trần Minh Quân |
A10 |
ĐH Quốc Tế - ĐH Quốc Gia |
| 186 |
Trần Trọng Vỹ |
A10 |
ĐH RMIT |
| 187 |
Long Thị Mỹ Phụng |
A10 |
Đại Học Saigon |
| 188 |
Trần Nguyễn Phương Vy |
A10 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 189 |
Đông Gia Huy |
A10 |
ĐH HUTECH |
| 190 |
Lê Thái Hoàng Long |
A10 |
CĐ Kinh Tế TP.HCM |
| 191 |
Phan Hồng Tuyết Ngân |
A10 |
CĐ Nghề Du Lịch Sài Gòn |
| 192 |
Nguyễn Huỳnh Trúc Vy |
A10 |
ĐH Văn Lang |
| 193 |
Trần Trọng Vỹ |
A10 |
ĐH RMIT |
| 194 |
Nguyễn Chi Bảo |
A10 |
ĐH Bách Khoa |
| 195 |
Trần Thanh Tùng |
A10 |
Trung Cấp Đông Dương |
| 196 |
Lý Tiểu Ngọc |
A10 |
ĐH Văn Lang |
| 197 |
Lưu Uyển Nhi |
A10 |
ĐH HUTECH |
| 198 |
Nguyễn Lương Ngọc Ánh |
A10 |
ĐH HUTECH |
| 199 |
Lê Nguyễn Ngọc Tú |
A10 |
CĐ Kinh tế Tp. HCM |
| 200 |
Trần Nhã Hoài An |
A10 |
ĐH Nông lâm Tp.HCM |
| 201 |
Đỗ Minh Hương |
A11 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 202 |
Nguyễn Hữu Đức |
A11 |
ĐH Kiến trúc |
| 203 |
Trịnh Nguyễn Như Hằng |
A11 |
ĐH Y Khoa Phạm Ngọc Thạch |
| 204 |
Đỗ Hồ Hồng Đức |
A11 |
ĐH Tài Chính - Marketing |
| 205 |
Nguyễn Thị Bích Trâm |
A11 |
ĐH Tài Chính Marketing |
| 206 |
Lý Huỳnh Yến Nhi |
A11 |
ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM |
| 207 |
Đoàn Thị Thanh Vy |
A11 |
Spk Chưa Có Giấy Báo Nhập Học |
| 208 |
Nguyễn Hh Minh Quang |
A11 |
Đại Học Mở |
| 209 |
Huỳnh Tuấn Kha |
A11 |
Đại Học Saigon |
| 210 |
Đặng Nguyễn Hoàng Lan |
A11 |
ĐH Văn Lang |
| 211 |
Nguyễn Hữu Gia Bảo |
A11 |
CĐ Kinh Tế Đối Ngoại |
| 212 |
Nguyễn Nhật Huy |
A11 |
Trường Đào Tạo Nghề Anrê Mai Sen |
| 213 |
Nguyễn Thành An |
A11 |
Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
| 214 |
Nguyễn Minh Tuấn |
A11 |
ĐH Greenwich Việt Nam |
| 215 |
Võ Văn Thiện |
A11 |
ĐH Công nghệ Saigon |
| 216 |
Nguyễn Tiến |
A11 |
ĐH HUTECH |
| 217 |
Nguyễn Hoài Phương Uyên |
A12 |
ĐH Công Nghệ Thông Tin |
| 218 |
Phạm Nguyễn Ngọc Thư |
A12 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 219 |
Lý Phương Nam |
A12 |
ĐH Sư Phạm TP.HCM |
| 220 |
Đỗ Thị Thu Vân |
A12 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 221 |
Trần Thị Kim Yến |
A12 |
ĐH Hoa Sen |
| 222 |
Phạm Kim Hiếu |
A12 |
ĐH Nguyễn Tất Thành |
| 223 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc |
A12 |
ĐH Hoa Sen |
| 224 |
Trần Diên Hậu |
A12 |
ĐH Greenwich |
| 225 |
Nguyễn Ngọc Kim Uyên |
A12 |
ĐH Greenwich Việt Nam |
| 226 |
Lê Ngọc Quý |
A12 |
ĐH Nguyễn Tất Thành |
| 227 |
Lê Quỳnh Như |
A12 |
ĐH Nguyễn Tất Thành |
| 228 |
Phan Ngọc Long |
A13 |
ĐH Hoa Sen |
| 229 |
Hà Lục Kim Ngân |
A13 |
ĐH Kinh Tế TP.HCM |
| 230 |
Trần Dương Vũ Ái Như |
A13 |
Đại Học Saigon |
| 231 |
Trần Thị Minh Châu |
A13 |
ĐH Công Nghiệp TP.HCM |
| 232 |
Nguyễn Đức Anh Minh |
A13 |
ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM |
| 233 |
Lê Thị Kim Thuận |
A13 |
ĐH Tài Chính Marketing |
| 234 |
Phạm Ngọc Uyển Vy |
A13 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 235 |
Mai Hồng Phúc |
A13 |
ĐH Ngân Hàng TP.HCM |
| 236 |
Phạm Ngọc Uyển Vân |
A13 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 237 |
Emma Maria Fernandez Lê |
A13 |
ĐH Quốc Tế - Quốc Gia TP.HCM |
| 238 |
Nguyễn Minh Quang |
A13 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 239 |
Dương Thị Thùy Trang |
A13 |
ĐH Văn Lang |
| 240 |
Nguyễn Thị Thanh Hà |
A13 |
ĐH Văn Lang |
| 241 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
A13 |
ĐH HUTECH |
| 242 |
Nguyễn Thị Ngọc Hương |
A13 |
ĐH Nguyễn Tất Thành |
| 243 |
Bùi Khắc Duy |
A13 |
ĐH RMIT |
| 244 |
Nguyễn Thanh Hiệp |
A14 |
ĐH Bách Khoa - Tp.HCM |
| 245 |
Nguyễn Yến Thư |
A14 |
ĐH HUTECH |
| 246 |
Nguyễn Thị Tuyết Hoa |
A14 |
ĐH Văn Lang |
| 247 |
Lê Anh Tú |
A14 |
ĐH Tài Chính Marketing |
| 248 |
Phạm Thị Quỳnh Như |
A14 |
ĐH Công Nghiệp TP.HCM |
| 249 |
Võ Ngọc Bội |
A14 |
ĐH Công Nghệ SAIGON |
| 250 |
Trần Diệu Hiền |
A14 |
ĐH HUFLIT |
| 251 |
Bùi Nhựt Phương Duyên |
A14 |
ĐH HUTECH |
| 252 |
Nguyễn Đức Hùng |
A14 |
ĐH Hàng hải |
| 253 |
Ngô Ngọc Hiếu Ngân |
A14 |
ĐH Tài chính - marketing |
| 254 |
Huỳnh Giang Tiên |
A14 |
ĐH Văn Lang |
| 255 |
Lê Thị Mỹ Hằng |
A15 |
ĐH Sư Phạm TDTT Tp.HCM |
| 256 |
Nguyễn Phạm Nhã Đoan |
A15 |
Đại Học Saigon |
| 257 |
Ngô Huỳnh Tố Như |
A15 |
Đại Học Saigon |
| 258 |
Trần Thị Thanh Xuân |
A15 |
Đại Học Saigon |
| 259 |
Nguyễn Tiến Đạt |
A15 |
ĐH Văn Lang |
| 260 |
Nguyễn Thị Thu Ngọc |
A15 |
Đại Học Saigon |
| 261 |
Trần Lương Kim Xuyến |
A15 |
Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM |
| 262 |
Trần Thị Anh Thư |
A15 |
ĐH Kinh Tế Tài Chính TP.HCM |
| 263 |
Nguyễn Đỗ Vĩnh Nhân |
A15 |
ĐH Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM |
| 264 |
Trịnh Kim Ngọc |
A15 |
Kent International College |
| 265 |
Phan Tuấn Kiệt |
A15 |
ĐH Tài Chính Marketing |
| 266 |
Nguyễn Ngọc Như Ý |
A15 |
ĐH HUTECH |
| 267 |
Trịnh Đình Phước |
A15 |
Đại Học Saigon |
| 268 |
Lý Hải Tiên |
A15 |
CĐ Văn Hoá Nghệ Thuật |
| 269 |
Vũ Nguyễn Quỳnh Như |
A15 |
CĐ Nghề Du Lịch Sài Gòn |
| 270 |
Bùi Thiện Thanh Thảo |
A15 |
ĐH HUTECH |
| 271 |
Mạch Các Tường |
A15 |
ĐH HUTECH |
| 272 |
Nguyễn Trần Diệu Anh |
A15 |
ĐH Khoa học Xã hội nhân văn |
| 273 |
Đỗ Nhật Quang |
A15 |
ĐH Văn Lang |
| 274 |
Hoàng Ngọc Minh |
A16 |
ĐH Sư Phạm Tp.HCM |
| 275 |
Nguyễn Bình Thanh Thủy |
A16 |
ĐH Sư Phạm |
| 276 |
Đoàn Minh Đạt |
A16 |
Đại Học Saigon |
| 277 |
Huỳnh Thanh Ngân |
A16 |
Đai Hoc ĐH Văn Lang |
| 278 |
Lương Ngọc Thảo Sương |
A16 |
ĐH HUFLIT |
| 279 |
Phạm Thị Ngọc Yến |
A16 |
ĐH Văn Hiến |
| 280 |
Trần Phạm Nguyên Hương |
A16 |
ĐH Văn Lang |
| 281 |
Trần Lý Hoàn Vy |
A16 |
Đại Học Mở TP.HCM |
| 282 |
Trương Ngọc Quỳnh Anh |
A16 |
ĐH Văn Lang |
| 283 |
Lương Thị Mỹ Tiên |
A16 |
ĐH Fpt Greenwich |
| 284 |
Phạm Thị Bích Tiên |
A16 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 285 |
Nguyễn Thị Ngọc Xuân |
A16 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
| 286 |
Nguyễn Thị Thùy Liên |
A16 |
CĐ Y Dược Pasteur |
| 287 |
Lưu Thanh Thảo |
A16 |
CĐ SP Trung ương Tp.HCM |
| 288 |
Phạm Quốc Duy |
A16 |
ĐH Văn Lang |
| |
Lương Ngọc Thảo Sương |
A16 |
ĐH Huflit |